Dự báo Thời tiết Phường Trần Nguyên Hãn - TP Bắc Giang
mây đen u ám
- Độ ẩm 59.9%
- Điểm ngưng 26°
- Gió 1.27 m/s
- UV 5.03
Dự báo thời tiết Phường Trần Nguyên Hãn - TP Bắc Giang 48 giờ tới
34.8° / 42°
60 %
mây đen u ám
34.9° / 41.7°
59 %
mây đen u ám
35.1° / 42.4°
58 %
mây đen u ám
35.5° / 42.5°
57 %
mây đen u ám
35.2° / 42.8°
57 %
mưa nhẹ
35° / 42.7°
56 %
mây đen u ám
35.2° / 43°
54 %
mây đen u ám
35.7° / 42.7°
55 %
mây đen u ám
33° / 40°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 37.8°
72 %
mưa vừa
29° / 33.9°
84 %
mưa vừa
29° / 34.5°
82 %
mưa vừa
29.7° / 35.6°
82 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.7°
84 %
mưa nhẹ
29.5° / 34.9°
84 %
mưa nhẹ
28.7° / 33°
86 %
mưa vừa
28.6° / 32.8°
87 %
mưa nhẹ
27.5° / 33°
88 %
mây đen u ám
27.1° / 31°
88 %
mưa nhẹ
27° / 30.4°
89 %
mưa nhẹ
28° / 30.7°
89 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.3°
85 %
mưa nhẹ
28.6° / 33.5°
82 %
mây đen u ám
29.9° / 34.7°
78 %
mây đen u ám
30.3° / 35.2°
74 %
mây đen u ám
31.6° / 37.9°
70 %
mây đen u ám
32.7° / 39.2°
65 %
mây đen u ám
33.4° / 40.3°
61 %
mây đen u ám
34.8° / 41.7°
58 %
mây cụm
34.4° / 40.2°
57 %
mưa nhẹ
34.2° / 40.6°
56 %
mây đen u ám
33.1° / 41°
59 %
mây đen u ám
32° / 38.9°
70 %
mây đen u ám
30.3° / 37°
74 %
mây đen u ám
28.1° / 33.8°
81 %
mưa nhẹ
28.2° / 33.2°
84 %
mưa vừa
28.6° / 32.3°
86 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.9°
87 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.7°
87 %
mưa nhẹ
27.8° / 32.8°
87 %
mưa nhẹ
27.3° / 31.9°
88 %
mây đen u ám
27.3° / 32°
88 %
mây đen u ám
27.9° / 31.4°
89 %
mây đen u ám
27.9° / 30.9°
89 %
mưa nhẹ
27.4° / 32°
88 %
mưa nhẹ
28.1° / 33.2°
82 %
mây đen u ám
30.9° / 36°
76 %
mây cụm
31.2° / 38.4°
69 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Trần Nguyên Hãn - TP Bắc Giang những ngày tới
27.3° / 36°
8.6 mm
27.6° / 34.3°
7.7 mm
27° / 37.1°
1.3 mm
28° / 38.9°
0 mm
24.3° / 30.3°
22.9 mm
23.6° / 26.1°
1.3 mm
24.7° / 29.4°
0 mm
25.8° / 34°
2.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trần Nguyên Hãn - TP Bắc Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Trần Nguyên Hãn - TP Bắc Giang
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
499.34
4
0.78
3.15
97.89
45.29
49.24
4.32