Dự báo Thời tiết Phường Hoàng Văn Thụ - TP Bắc Giang
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.1%
- Điểm ngưng 24.2°
- Gió 5.24 m/s
- UV 1.31
Dự báo thời tiết Phường Hoàng Văn Thụ - TP Bắc Giang 48 giờ tới
31.1° / 36.5°
66 %
mưa nhẹ
31.8° / 36.3°
67 %
mây đen u ám
31° / 36.8°
71 %
mây đen u ám
29° / 34°
76 %
mưa nhẹ
29° / 32.2°
82 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.7°
87 %
mưa vừa
26.4° / 26°
86 %
mưa nhẹ
27.8° / 28°
85 %
mưa nhẹ
26.2° / 27°
85 %
mưa nhẹ
26.2° / 26°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
88 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 27.8°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 27.2°
83 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
74 %
mây đen u ám
30.2° / 35.1°
68 %
mưa nhẹ
31.9° / 37.7°
64 %
mưa nhẹ
32.9° / 38°
61 %
mưa nhẹ
33.6° / 38.3°
58 %
mưa nhẹ
33° / 37.7°
59 %
mưa nhẹ
32.7° / 37.5°
62 %
mưa nhẹ
31.5° / 37.7°
64 %
mưa nhẹ
32.2° / 37.1°
63 %
mưa nhẹ
30.1° / 36.9°
69 %
mưa nhẹ
29.8° / 33.6°
76 %
mưa nhẹ
27.2° / 31.9°
82 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.4°
87 %
mưa vừa
26.2° / 26.6°
89 %
mưa nhẹ
27° / 26°
90 %
mưa nhẹ
26° / 26.8°
89 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 27.5°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 27°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
27.3° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
28.1° / 32.2°
77 %
mây đen u ám
29.4° / 34.1°
71 %
mây đen u ám
31.8° / 36.9°
66 %
mây đen u ám
32.7° / 37.9°
60 %
mưa nhẹ
32.5° / 38.7°
60 %
mưa nhẹ
32.8° / 38.9°
60 %
mưa nhẹ
32.9° / 37.4°
61 %
mưa nhẹ
33.7° / 38.8°
58 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hoàng Văn Thụ - TP Bắc Giang những ngày tới
26.6° / 31.9°
18.7 mm
26° / 33.2°
11 mm
25.4° / 33.5°
6.7 mm
25.2° / 32.6°
17.9 mm
25.2° / 31.2°
21.8 mm
26.1° / 31.8°
19.4 mm
26° / 32.4°
17 mm
27° / 31.1°
16.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoàng Văn Thụ - TP Bắc Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hoàng Văn Thụ - TP Bắc Giang
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
795.14
7.52
1.55
17.98
31.91
45.26
50.42
6.59