Dự báo Thời tiết Thị trấn Cổ Phúc - Trấn Yên
mây đen u ám
- Độ ẩm 65.8%
- Điểm ngưng 25.9°
- Gió 0.82 m/s
- UV 0.6
Dự báo thời tiết Thị trấn Cổ Phúc - Trấn Yên 48 giờ tới
32.6° / 39.7°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 39.9°
65 %
mây đen u ám
32.6° / 39.4°
67 %
mây đen u ám
31.1° / 37.7°
72 %
mây đen u ám
30.4° / 38°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 36°
82 %
mưa nhẹ
28.1° / 34°
89 %
mưa nhẹ
28° / 32.9°
90 %
mưa nhẹ
28° / 31.4°
92 %
mưa nhẹ
26.3° / 27°
94 %
mưa vừa
26.7° / 27.7°
96 %
mưa vừa
26° / 26.3°
94 %
mây đen u ám
26.7° / 27.3°
94 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
95 %
mưa vừa
25° / 27.4°
95 %
mưa vừa
25.2° / 27.1°
95 %
mưa vừa
27° / 27°
95 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
94 %
mưa nhẹ
28° / 27°
92 %
mây đen u ám
28° / 27.1°
91 %
mây đen u ám
27.4° / 30.2°
89 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 30.8°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
91 %
mây đen u ám
27.5° / 27°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 28°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
89 %
mây cụm
26.9° / 26.6°
90 %
mây cụm
26.4° / 27.1°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
93 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.3°
94 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.8°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
94 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
94 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
93 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
86 %
mây cụm
28.2° / 32°
80 %
mây đen u ám
29.6° / 34.2°
74 %
mây đen u ám
30.5° / 35.7°
68 %
mây đen u ám
31.1° / 37.8°
65 %
mây đen u ám
32.5° / 37.2°
64 %
mây đen u ám
32.5° / 38°
63 %
mây đen u ám
32.9° / 39.2°
62 %
mây đen u ám
33.8° / 39.6°
60 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Cổ Phúc - Trấn Yên những ngày tới
25.8° / 33.1°
2.2 mm
25° / 27.9°
12.2 mm
25° / 33.6°
2.5 mm
27.7° / 34°
1.6 mm
26.2° / 28°
25.6 mm
23.8° / 25.8°
24.2 mm
24.7° / 25°
2.1 mm
25° / 25.7°
1.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Cổ Phúc - Trấn Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Cổ Phúc - Trấn Yên
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
276.29
1.83
0.72
2.79
50.94
7.28
7.74
0.71