Dự báo Thời tiết Lục Sỹ Thành - Trà Ôn
mây đen u ám
- Độ ẩm 60.2%
- Điểm ngưng 24.1°
- Gió 5.8 m/s
- UV 6.13
Dự báo thời tiết Lục Sỹ Thành - Trà Ôn 48 giờ tới
33.3° / 38.9°
58 %
mây đen u ám
32° / 38.9°
60 %
mây đen u ám
33° / 38°
59 %
mây đen u ám
32° / 37.9°
60 %
mây đen u ám
31.3° / 37.6°
63 %
mây cụm
30.7° / 34.7°
68 %
mây cụm
28.9° / 31.8°
70 %
mây cụm
28° / 31.4°
73 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
77 %
mây đen u ám
27° / 27.3°
81 %
mây đen u ám
27.5° / 27.6°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 27.6°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
26° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
82 %
mây đen u ám
29.5° / 34.5°
74 %
mây đen u ám
31.2° / 35.3°
64 %
mây đen u ám
33° / 37.2°
59 %
mây đen u ám
34.9° / 38.1°
53 %
mây đen u ám
35.7° / 39.5°
48 %
mây đen u ám
36° / 39.2°
46 %
mây đen u ám
34.2° / 38.8°
47 %
mây đen u ám
34.1° / 38.7°
48 %
mây đen u ám
34° / 39°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 36.9°
59 %
mây đen u ám
30.8° / 33.4°
66 %
mây cụm
29.4° / 32.2°
70 %
mây cụm
28.7° / 31.2°
74 %
mây rải rác
27.6° / 30°
77 %
mây rải rác
27.7° / 30°
81 %
mây rải rác
27.3° / 27.8°
83 %
mây rải rác
26.9° / 26.4°
85 %
mây cụm
26.8° / 28°
87 %
mây cụm
26.5° / 28°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
26° / 27.2°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 27.8°
91 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.6°
90 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
82 %
mây đen u ám
30.9° / 34.5°
71 %
mây đen u ám
31° / 36.4°
63 %
mây đen u ám
33.9° / 37°
57 %
mây đen u ám
34.1° / 39.9°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 38.8°
52 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Lục Sỹ Thành - Trà Ôn những ngày tới
25.5° / 33.8°
2.8 mm
26.5° / 35.8°
0 mm
26.1° / 34.3°
2 mm
25.4° / 33.4°
4 mm
26.8° / 32.8°
2.8 mm
26.6° / 33°
6.1 mm
25.5° / 31.6°
6 mm
23.5° / 27°
31.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lục Sỹ Thành - Trà Ôn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lục Sỹ Thành - Trà Ôn
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
145.2
1.42
0.55
1.94
45.87
4.44
6.67
1.09