Dự báo Thời tiết Phường Cái Vồn - Thị xã Bình Minh
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.2%
- Điểm ngưng 24.8°
- Gió 4.33 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Cái Vồn - Thị xã Bình Minh 48 giờ tới
25.9° / 26.5°
89 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
91 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
25.8° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
25° / 26.5°
92 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.7°
90 %
mưa nhẹ
25.3° / 27°
89 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
78 %
mưa nhẹ
29.8° / 34.5°
76 %
mưa nhẹ
28.2° / 33.3°
81 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.2°
82 %
mưa nhẹ
28° / 30.3°
84 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
88 %
mưa vừa
25.2° / 26.8°
93 %
mưa vừa
24° / 25.6°
96 %
mưa cường độ nặng
24.6° / 25.8°
97 %
mưa cường độ nặng
25° / 25.6°
96 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.4°
96 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.9°
95 %
mưa vừa
24.1° / 25.6°
93 %
mưa nhẹ
24° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.7°
94 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
94 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.6°
93 %
mưa nhẹ
24.2° / 25°
93 %
mây đen u ám
25.4° / 25.9°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.4°
95 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.5°
95 %
mây đen u ám
25.7° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
89 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.5°
88 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.6°
81 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.6°
74 %
mưa vừa
29.3° / 33.7°
76 %
mưa vừa
28.2° / 33°
78 %
mưa vừa
29.2° / 33.5°
75 %
mưa vừa
28.7° / 32°
78 %
mưa vừa
29° / 31.2°
80 %
mưa vừa
27.7° / 31°
83 %
mưa vừa
26° / 27.2°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Cái Vồn - Thị xã Bình Minh những ngày tới
26° / 30.5°
7.9 mm
24.4° / 29.3°
41.4 mm
24.9° / 29.3°
13.3 mm
24.9° / 30.8°
14.4 mm
24.2° / 31.2°
7.4 mm
24.9° / 31.9°
7.2 mm
24.4° / 32.4°
8.8 mm
25.5° / 32°
5.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Cái Vồn - Thị xã Bình Minh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Cái Vồn - Thị xã Bình Minh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
191.72
0.85
0
1.29
58.71
5.56
7.17
0.3