Dự báo Thời tiết Tường Lộc - Tam Bình
mây cụm
- Độ ẩm 69.9%
- Điểm ngưng 23.6°
- Gió 5.41 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tường Lộc - Tam Bình 48 giờ tới
30° / 33.3°
68 %
mây cụm
29.4° / 32.2°
69 %
mây cụm
30° / 32.2°
70 %
mây cụm
28.9° / 32.1°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 31.8°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 28°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 27.3°
84 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
87 %
mây đen u ám
27° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 27.9°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 27.7°
90 %
mây đen u ám
27.2° / 31.6°
82 %
mây đen u ám
29.6° / 34.4°
74 %
mây đen u ám
31.2° / 35.2°
64 %
mây đen u ám
32.2° / 37.1°
59 %
mây đen u ám
34.7° / 38.6°
53 %
mây đen u ám
35° / 39.9°
48 %
mây đen u ám
36° / 39.9°
46 %
mây đen u ám
34.7° / 38.1°
47 %
mây đen u ám
34° / 38.8°
48 %
mây đen u ám
33° / 38.5°
53 %
mây đen u ám
32° / 36.9°
59 %
mây đen u ám
30° / 33.6°
66 %
mây cụm
29.3° / 33°
70 %
mây cụm
28.3° / 32°
74 %
mây rải rác
27.9° / 30°
77 %
mây rải rác
27.6° / 29.1°
81 %
mây rải rác
27.2° / 27.9°
83 %
mây rải rác
26.2° / 26.2°
85 %
mây cụm
26° / 27.5°
87 %
mây cụm
26.7° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
26.1° / 27.1°
90 %
mây đen u ám
26.1° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
26.2° / 27.2°
91 %
mưa nhẹ
27° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
28.7° / 31.5°
82 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
71 %
mây đen u ám
32° / 36.1°
63 %
mây đen u ám
33.1° / 37.8°
57 %
mây đen u ám
34.9° / 39.3°
53 %
mây đen u ám
33.6° / 38.4°
52 %
mây đen u ám
34° / 38.8°
58 %
mây đen u ám
32.4° / 37.1°
59 %
mây đen u ám
32° / 37.7°
59 %
mưa nhẹ
31.5° / 36.6°
64 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tường Lộc - Tam Bình những ngày tới
25.4° / 34.5°
2.5 mm
26.9° / 35.4°
0 mm
26.2° / 34.9°
2 mm
25.7° / 34.9°
3.5 mm
26.5° / 32°
3 mm
26.3° / 33.5°
6.7 mm
25.4° / 31.6°
5.3 mm
24° / 26.2°
31.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tường Lộc - Tam Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tường Lộc - Tam Bình
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
156.6
0.87
1.01
2.23
51.14
4.55
5.85
0.91