Dự báo Thời tiết Đa Lộc - Châu Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.1%
- Điểm ngưng 24.5°
- Gió 5.6 m/s
- UV 2.67
Dự báo thời tiết Đa Lộc - Châu Thành 48 giờ tới
29.5° / 34.3°
71 %
mây đen u ám
30° / 34.7°
70 %
mây đen u ám
31.9° / 35.8°
65 %
mây đen u ám
32.7° / 36.2°
59 %
mây đen u ám
32.2° / 37.3°
58 %
mây đen u ám
33.3° / 38.7°
53 %
mây đen u ám
31.3° / 35.7°
59 %
mây đen u ám
30° / 34°
62 %
mây đen u ám
31° / 33.3°
65 %
mây đen u ám
29.3° / 32.3°
68 %
mây đen u ám
28.7° / 31.7°
70 %
mây đen u ám
28.1° / 31.5°
72 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 30.8°
84 %
mây đen u ám
27.7° / 27.8°
84 %
mây đen u ám
27.7° / 27.4°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
28.1° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
29.2° / 34.5°
70 %
mây đen u ám
31.8° / 35.5°
61 %
mây đen u ám
34° / 37.7°
55 %
mây đen u ám
34.2° / 38.6°
51 %
mây đen u ám
35.4° / 40°
45 %
mây đen u ám
36° / 39.6°
42 %
mây đen u ám
36.1° / 39.5°
41 %
mây đen u ám
36.6° / 39.5°
42 %
mây cụm
35° / 38.6°
49 %
mưa nhẹ
32.8° / 37.3°
56 %
mưa nhẹ
31.8° / 35°
64 %
mây cụm
30.5° / 33.5°
67 %
mây cụm
30° / 33.6°
67 %
mây cụm
30° / 32°
70 %
mây rải rác
28.4° / 31.7°
74 %
mây cụm
28.7° / 31.6°
78 %
mây cụm
27.4° / 30.3°
80 %
mây cụm
27.7° / 31°
82 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
86 %
mây cụm
26.7° / 26.8°
87 %
mây cụm
27.5° / 27.8°
86 %
mây đen u ám
28.6° / 32.1°
77 %
mây cụm
30.1° / 34.9°
65 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Đa Lộc - Châu Thành những ngày tới
26.2° / 33.4°
0.2 mm
26.8° / 37°
1 mm
26.8° / 35.4°
4.6 mm
26.1° / 34.3°
0.6 mm
27° / 33.6°
3 mm
26° / 32.9°
7.7 mm
26.5° / 30.3°
7.5 mm
24° / 26.8°
9.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đa Lộc - Châu Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đa Lộc - Châu Thành
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
151.72
0.32
0.96
2.03
50.86
5.17
7.21
0.82