Dự báo Thời tiết Thạnh Hòa Sơn - Cầu Ngang
mây đen u ám
- Độ ẩm 55.2%
- Điểm ngưng 23.6°
- Gió 6.57 m/s
- UV 7.9
Dự báo thời tiết Thạnh Hòa Sơn - Cầu Ngang 48 giờ tới
33.6° / 38.4°
55 %
mây đen u ám
33.1° / 38.5°
54 %
mây đen u ám
32.5° / 37°
57 %
mây đen u ám
31° / 36.7°
60 %
mây đen u ám
30.6° / 34.5°
63 %
mây đen u ám
30° / 33.4°
61 %
mây cụm
29.4° / 32.1°
66 %
mây đen u ám
28.8° / 32.5°
72 %
mây rải rác
29° / 32.6°
76 %
mây cụm
28.2° / 31.5°
78 %
mây cụm
28° / 31.7°
80 %
mây cụm
28° / 32°
81 %
mây cụm
27.8° / 30.7°
82 %
mây cụm
27° / 30.5°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 27.2°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
83 %
mây đen u ám
28.7° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
29.3° / 33.8°
70 %
mây đen u ám
31.8° / 35.3°
58 %
mây cụm
33.5° / 37.6°
52 %
mây cụm
34.7° / 38.1°
50 %
mây đen u ám
35.2° / 39.1°
45 %
mây đen u ám
36.7° / 39.3°
41 %
mây đen u ám
36.3° / 39.2°
40 %
mây đen u ám
35° / 39.7°
43 %
mây đen u ám
33° / 37.8°
55 %
mưa nhẹ
32.9° / 36.3°
56 %
mây đen u ám
31.9° / 35.6°
62 %
mây đen u ám
30.1° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
29.8° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
28.6° / 32.5°
71 %
mây cụm
28.6° / 31.4°
74 %
mây cụm
28.9° / 31.6°
77 %
mây rải rác
27.7° / 31.2°
80 %
mây cụm
27.4° / 30°
83 %
mây cụm
27.6° / 30.1°
85 %
mây đen u ám
27.4° / 28°
86 %
mây đen u ám
27.2° / 27.5°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
27.4° / 27.5°
86 %
mây đen u ám
28.4° / 32.4°
76 %
mây đen u ám
30.8° / 34.1°
65 %
mây thưa
33° / 36.6°
56 %
mây cụm
33.5° / 37.9°
51 %
mây cụm
35.5° / 39.8°
47 %
mây cụm
35.9° / 40.8°
45 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thạnh Hòa Sơn - Cầu Ngang những ngày tới
26° / 33.3°
0.6 mm
27° / 36.1°
0.2 mm
26.9° / 35.6°
4.3 mm
26.1° / 34.6°
0.2 mm
27.7° / 33.9°
2.5 mm
26.4° / 32.2°
7.4 mm
26° / 30.5°
7.9 mm
24.6° / 26.8°
10 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thạnh Hòa Sơn - Cầu Ngang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thạnh Hòa Sơn - Cầu Ngang
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
156.45
1.34
0.93
2.11
52.6
4.81
8.51
1.17