Dự báo Thời tiết Phường 12 - Quận Tân Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.9%
- Điểm ngưng 27.7°
- Gió 3.13 m/s
- UV 10.55
Dự báo thời tiết Phường 12 - Quận Tân Bình 48 giờ tới
32° / 39.8°
72 %
mây đen u ám
32.4° / 40°
72 %
mây đen u ám
32° / 39.1°
69 %
mây đen u ám
33.4° / 40.2°
66 %
mây đen u ám
32.3° / 40°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 38.7°
63 %
mây đen u ám
32° / 37°
63 %
mây đen u ám
30.3° / 34.3°
70 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.1°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 31.5°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 31.7°
77 %
mưa nhẹ
28.5° / 31°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 31.9°
78 %
mây đen u ám
28° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°
80 %
mây đen u ám
28° / 29.7°
81 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 26°
85 %
mây đen u ám
28.2° / 31.5°
80 %
mây đen u ám
30° / 34.2°
72 %
mây cụm
31.6° / 35.7°
65 %
mây cụm
32.6° / 37.7°
59 %
mây đen u ám
33.7° / 38.8°
55 %
mưa nhẹ
33° / 38.7°
55 %
mưa nhẹ
34.2° / 39.7°
52 %
mưa nhẹ
35.2° / 39.1°
48 %
mây đen u ám
35.1° / 39.3°
43 %
mây cụm
35.6° / 38.5°
44 %
mây cụm
35° / 38°
49 %
mây cụm
32.4° / 35.2°
57 %
mây cụm
30.2° / 34.1°
63 %
mây cụm
31° / 33.1°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 33°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
75 %
mây đen u ám
28.2° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
29° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 27.3°
84 %
mây cụm
26.5° / 26°
85 %
mây cụm
27.5° / 27.5°
85 %
mây cụm
28.6° / 32.6°
77 %
mây cụm
30.6° / 34.1°
68 %
mưa nhẹ
31.7° / 36.8°
60 %
mây đen u ám
33.6° / 37°
55 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường 12 - Quận Tân Bình những ngày tới
27° / 33.4°
6.3 mm
26.4° / 35.9°
2.9 mm
27° / 35.5°
1 mm
26.7° / 35.4°
0.3 mm
27.6° / 33.3°
0.3 mm
27.6° / 33°
8.5 mm
26.7° / 31°
11.8 mm
25.1° / 27.4°
9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường 12 - Quận Tân Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường 12 - Quận Tân Bình
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
199.41
1.3
0.69
3.44
38.5
6.98
7.68
1.17