Dự báo Thời tiết Phường 22 - Quận Bình Thạnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.7%
- Điểm ngưng 27.1°
- Gió 4.47 m/s
- UV 7.82
Dự báo thời tiết Phường 22 - Quận Bình Thạnh 48 giờ tới
33.4° / 40.4°
69 %
mưa nhẹ
33.7° / 40°
70 %
mây đen u ám
33.6° / 41°
67 %
mây đen u ám
33.3° / 40.3°
65 %
mây đen u ám
33° / 39.9°
64 %
mưa nhẹ
32° / 38°
65 %
mưa nhẹ
30.7° / 35.7°
70 %
mưa nhẹ
29.3° / 33.3°
74 %
mây đen u ám
28° / 32.3°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 32.3°
77 %
mưa nhẹ
28.6° / 31°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 30.6°
79 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 27.7°
81 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
29° / 32.3°
80 %
mây đen u ám
29.8° / 34.3°
72 %
mây cụm
31.1° / 36.3°
65 %
mây cụm
32.9° / 37.1°
59 %
mây đen u ám
33.8° / 37.7°
55 %
mưa nhẹ
33.7° / 38.6°
55 %
mưa nhẹ
34.8° / 39.8°
52 %
mưa nhẹ
35.5° / 41.4°
48 %
mây đen u ám
34° / 37.9°
43 %
mây cụm
34.8° / 36.2°
44 %
mây cụm
33.1° / 36.3°
49 %
mây cụm
31.5° / 35.6°
57 %
mây cụm
30.1° / 35°
63 %
mây cụm
29.4° / 33.2°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°
75 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
27° / 30.7°
81 %
mây đen u ám
27.7° / 29.8°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 27.5°
84 %
mây cụm
26.8° / 26.8°
85 %
mây cụm
27.9° / 27°
85 %
mây cụm
28.4° / 32.4°
77 %
mây cụm
31° / 34.7°
68 %
mưa nhẹ
31.7° / 36.9°
60 %
mây đen u ám
33.6° / 37.6°
55 %
mây đen u ám
34.7° / 39°
50 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường 22 - Quận Bình Thạnh những ngày tới
26.5° / 33.3°
6.1 mm
26.4° / 35.3°
2.5 mm
26.9° / 35.5°
0.8 mm
26.4° / 35.1°
0.5 mm
27.8° / 33.9°
0.9 mm
27.6° / 33.2°
8.9 mm
26.4° / 31.5°
11.3 mm
25.7° / 27.3°
9.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường 22 - Quận Bình Thạnh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường 22 - Quận Bình Thạnh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
194.78
1.38
0.96
3.01
41.48
7.66
7.91
1.9