Dự báo Thời tiết Phường Tân Định - Quận 1
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.1%
- Điểm ngưng 27.6°
- Gió 3.13 m/s
- UV 10.55
Dự báo thời tiết Phường Tân Định - Quận 1 48 giờ tới
33° / 39.3°
72 %
mây đen u ám
32.8° / 39°
72 %
mây đen u ám
32.4° / 39.9°
69 %
mây đen u ám
33.8° / 40.4°
66 %
mây đen u ám
32.7° / 39.3°
64 %
mây đen u ám
32.8° / 38.7°
63 %
mây đen u ám
31.1° / 36.1°
63 %
mây đen u ám
30.5° / 34.6°
70 %
mưa nhẹ
29.2° / 33.4°
74 %
mây đen u ám
28.3° / 31.3°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 31.1°
77 %
mưa nhẹ
28.3° / 32°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 31.6°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
28° / 29.4°
81 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
28° / 31.3°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 34.6°
72 %
mây cụm
31.2° / 35.8°
65 %
mây cụm
33° / 38°
59 %
mây đen u ám
33.7° / 38.2°
55 %
mưa nhẹ
33.3° / 38.8°
55 %
mưa nhẹ
34.4° / 39.2°
52 %
mưa nhẹ
35.4° / 39°
48 %
mây đen u ám
35.4° / 39.6°
43 %
mây cụm
35.3° / 38.6°
44 %
mây cụm
34.3° / 38°
49 %
mây cụm
32.6° / 35.2°
57 %
mây cụm
30.8° / 34.9°
63 %
mây cụm
30.3° / 33.8°
66 %
mây đen u ám
29.9° / 32.5°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 31.6°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 31.2°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.8°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 27.6°
84 %
mây cụm
26.2° / 26.5°
85 %
mây cụm
27.3° / 28°
85 %
mây cụm
28.1° / 32°
77 %
mây cụm
30° / 34.6°
68 %
mưa nhẹ
32° / 36.6°
60 %
mây đen u ám
33.3° / 37.2°
55 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Định - Quận 1 những ngày tới
26.1° / 33°
6.3 mm
26.8° / 36°
2.5 mm
26.9° / 35°
0.3 mm
26.1° / 35.9°
0.4 mm
27.9° / 33.7°
0.5 mm
27.5° / 33°
8.6 mm
26.3° / 31.4°
11.9 mm
25.1° / 27.8°
9.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Định - Quận 1 những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân Định - Quận 1
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
199.41
2
1.09
2.94
38.1
6.48
7.68
1.37