Dự báo Thời tiết Thạnh An - Cần Giờ
mưa nhẹ
- Độ ẩm 72.1%
- Điểm ngưng 27.9°
- Gió 4.02 m/s
- UV 0.48
Dự báo thời tiết Thạnh An - Cần Giờ 48 giờ tới
33.6° / 40.3°
70 %
mưa nhẹ
33.3° / 40.3°
72 %
mưa nhẹ
33° / 39.1°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 38.2°
72 %
mây đen u ám
30° / 37.7°
75 %
mây đen u ám
29.8° / 34.6°
76 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
77 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
78 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 29.5°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 28°
83 %
mây cụm
26.8° / 26.1°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
28° / 32.1°
79 %
mây đen u ám
29° / 34.8°
71 %
mây đen u ám
31.4° / 35°
64 %
mây đen u ám
32° / 38°
59 %
mây đen u ám
33.7° / 38°
55 %
mây đen u ám
33.9° / 38.5°
53 %
mây đen u ám
34.2° / 40°
51 %
mây đen u ám
35.8° / 40.2°
45 %
mây đen u ám
34.5° / 38.1°
46 %
mây đen u ám
34.6° / 37.6°
45 %
mây đen u ám
33° / 37.7°
50 %
mây đen u ám
31.9° / 36°
57 %
mây cụm
30.7° / 34.7°
62 %
mây cụm
29.4° / 33.9°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 32.9°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 32.4°
70 %
mây đen u ám
29° / 32°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 31.9°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 30.6°
80 %
mây đen u ám
28° / 29.2°
82 %
mây đen u ám
27° / 27.6°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
27.8° / 27.2°
84 %
mây đen u ám
28° / 32.9°
78 %
mây đen u ám
30.6° / 34.4°
69 %
mưa nhẹ
31.4° / 36.2°
60 %
mây đen u ám
33.9° / 39°
55 %
mây đen u ám
34° / 38.3°
51 %
mây đen u ám
33.7° / 37.1°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 37°
53 %
mây đen u ám
33.1° / 38°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 38.7°
49 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thạnh An - Cần Giờ những ngày tới
26.1° / 33.9°
7 mm
26.8° / 35.7°
0 mm
26.4° / 35°
0.1 mm
26.7° / 35.3°
0.8 mm
27.1° / 33.6°
6.2 mm
27.2° / 33.2°
8.3 mm
26.1° / 32.1°
4.6 mm
24.3° / 27.3°
6.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thạnh An - Cần Giờ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thạnh An - Cần Giờ
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
315.9
2.31
0.33
8.38
32.15
9.37
11.08
3.02