Dự báo Thời tiết Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
mây đen u ám
- Độ ẩm 63.1%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 4.21 m/s
- UV 8.21
Dự báo thời tiết Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy 48 giờ tới
32° / 37.7°
63 %
mây đen u ám
32.5° / 38°
64 %
mây đen u ám
32° / 36.2°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 36.1°
68 %
mây đen u ám
30° / 36.4°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 34.8°
72 %
mây đen u ám
28° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 29.7°
81 %
mây đen u ám
27.3° / 27.3°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
81 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
25.6° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
25.6° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
25° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
27.6° / 31.4°
82 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 35.2°
64 %
mây đen u ám
32.6° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
34.5° / 38.9°
53 %
mây đen u ám
34.6° / 38.7°
52 %
mây đen u ám
35.6° / 39.5°
46 %
mây đen u ám
36° / 39.6°
43 %
mây đen u ám
35.7° / 38.4°
44 %
mây cụm
35° / 40°
48 %
mây cụm
32.4° / 37°
56 %
mây cụm
30.6° / 33.5°
64 %
mây cụm
29.2° / 32.8°
70 %
mây cụm
29° / 31.3°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
78 %
mây cụm
27.8° / 30°
81 %
mây cụm
26.7° / 26.5°
84 %
mây cụm
26° / 26.4°
85 %
mây cụm
26.4° / 26.4°
86 %
mây cụm
26.5° / 27.2°
88 %
mây cụm
26.1° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°
90 %
mây cụm
28.5° / 31.3°
79 %
mây cụm
30.7° / 34.3°
66 %
mây đen u ám
32.3° / 36.7°
57 %
mây đen u ám
33.3° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
34.9° / 40°
48 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy những ngày tới
25.2° / 32°
2.2 mm
25.8° / 35.3°
0 mm
25.9° / 35.2°
1 mm
26° / 34.6°
0.4 mm
26.8° / 34°
1.6 mm
26.9° / 32.7°
5 mm
26° / 30.3°
8.2 mm
23.4° / 25°
5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
168.13
0.99
0.19
1.72
46.11
5.37
7.64
0.43