Dự báo Thời tiết Phường 9 - Mỹ Tho
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.9%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 4.28 m/s
- UV 3.48
Dự báo thời tiết Phường 9 - Mỹ Tho 48 giờ tới
31.6° / 36.4°
62 %
mưa nhẹ
31.2° / 37°
61 %
mây đen u ám
31.2° / 36.4°
62 %
mây đen u ám
30° / 34.7°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°
70 %
mây đen u ám
27.5° / 30.9°
75 %
mây cụm
27.9° / 29.3°
77 %
mây cụm
27.3° / 29.7°
79 %
mây cụm
26.6° / 26°
82 %
mây cụm
26.4° / 27.3°
85 %
mây cụm
26.3° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 27.7°
90 %
mây đen u ám
26° / 26°
90 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
28° / 32°
81 %
mây đen u ám
29.5° / 33.3°
73 %
mây đen u ám
31.9° / 36.6°
62 %
mây đen u ám
32.2° / 37.3°
56 %
mây đen u ám
34.6° / 38.5°
51 %
mây đen u ám
35.3° / 39.3°
48 %
mây đen u ám
36.6° / 40.5°
44 %
mây đen u ám
36.8° / 39°
42 %
mây đen u ám
36° / 39.9°
44 %
mây đen u ám
35.2° / 39.9°
47 %
mây đen u ám
33.3° / 37.1°
54 %
mây cụm
31° / 34.5°
63 %
mây cụm
29.5° / 32.1°
68 %
mây cụm
28.1° / 31.9°
72 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 31.3°
75 %
mây thưa
27.9° / 30.5°
78 %
mây thưa
27.8° / 27.4°
82 %
mây rải rác
26.3° / 26.8°
84 %
mây cụm
27° / 27.5°
87 %
mây cụm
26.4° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 27.7°
89 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
26.4° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
28° / 32.2°
79 %
mây đen u ám
30.8° / 35.9°
67 %
mây đen u ám
32.9° / 36.4°
58 %
mây đen u ám
33.6° / 38.2°
53 %
mây đen u ám
34.5° / 39.9°
49 %
mây đen u ám
35.2° / 39.9°
47 %
mây đen u ám
33.9° / 37.2°
54 %
mây đen u ám
33.7° / 37.3°
55 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường 9 - Mỹ Tho những ngày tới
25.2° / 32.1°
2.6 mm
25.7° / 37°
0 mm
25.3° / 35.9°
2 mm
25.4° / 35.8°
0.4 mm
26.4° / 34°
2.6 mm
26.4° / 33.8°
8.8 mm
25.3° / 32°
7.3 mm
23.3° / 25°
21.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường 9 - Mỹ Tho những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường 9 - Mỹ Tho
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
156.58
1.64
0.14
1.79
44.92
4.3
6.47
0.59