Dự báo Thời tiết Thị trấn Vàm Láng - Gò Công Đông
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.7%
- Điểm ngưng 24.9°
- Gió 3.13 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Vàm Láng - Gò Công Đông 48 giờ tới
25.2° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
92 %
mây đen u ám
25° / 26.2°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
93 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.1°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
94 %
mưa nhẹ
27.2° / 27°
90 %
mưa nhẹ
28° / 34.2°
89 %
mưa nhẹ
30° / 36°
90 %
mưa nhẹ
29° / 36.4°
90 %
mưa nhẹ
28.1° / 33.5°
90 %
mưa nhẹ
27.2° / 31.2°
92 %
mây đen u ám
27.1° / 31.5°
85 %
mây đen u ám
27.2° / 29.9°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
89 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
94 %
mây đen u ám
25.2° / 26.1°
94 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
94 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 25.5°
94 %
mây đen u ám
24.8° / 25.6°
95 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.6°
96 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.6°
96 %
mưa nhẹ
24° / 25.2°
96 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
96 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
96 %
mây đen u ám
24° / 26°
96 %
mây đen u ám
24° / 25°
95 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
96 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.7°
96 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.7°
92 %
mưa nhẹ
27° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.7°
89 %
mưa nhẹ
27.7° / 27.2°
87 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
27° / 27.8°
91 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.3°
91 %
mây đen u ám
25.6° / 26.2°
93 %
mưa nhẹ
24.1° / 26°
95 %
mưa nhẹ
24° / 25.6°
96 %
mưa nhẹ
24° / 25.8°
97 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°
98 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Vàm Láng - Gò Công Đông những ngày tới
25.4° / 31.9°
8.1 mm
24.1° / 29.5°
2.9 mm
24.9° / 27.5°
6.2 mm
24.3° / 30.9°
8.5 mm
24.6° / 29.4°
9.2 mm
24.1° / 31.1°
6.7 mm
24.9° / 31.4°
3.7 mm
25.9° / 32.9°
10.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Vàm Láng - Gò Công Đông những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Vàm Láng - Gò Công Đông
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
232.55
2.18
0
3.77
48.6
7.39
9.85
0.62