Dự báo Thời tiết Đông Hòa - Châu Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 81.6%
- Điểm ngưng 24.3°
- Gió 2.52 m/s
- UV 6.29
Dự báo thời tiết Đông Hòa - Châu Thành 48 giờ tới
28.4° / 32°
81 %
mây đen u ám
28.2° / 33.1°
79 %
mây đen u ám
29.7° / 34.7°
73 %
mây đen u ám
31° / 34.2°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 33.6°
76 %
mây đen u ám
30.2° / 35.5°
70 %
mây đen u ám
31° / 35.6°
69 %
mây đen u ám
29° / 33.2°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 31.8°
78 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
79 %
mây đen u ám
28° / 29.3°
81 %
mây đen u ám
27.3° / 28°
82 %
mây đen u ám
27° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
81 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
93 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
91 %
mây đen u ám
27.3° / 31.3°
82 %
mây đen u ám
29.6° / 33.2°
71 %
mây đen u ám
31° / 35.5°
64 %
mây đen u ám
32.4° / 37.9°
58 %
mây đen u ám
34.3° / 38.3°
53 %
mây đen u ám
34.4° / 38.5°
52 %
mây đen u ám
36° / 39.2°
46 %
mây đen u ám
36° / 39.2°
43 %
mây đen u ám
35° / 39°
44 %
mây cụm
34.5° / 39.6°
48 %
mây cụm
32.2° / 37.6°
56 %
mây cụm
30.9° / 33.3°
64 %
mây cụm
29.5° / 32.3°
70 %
mây cụm
29° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 30.4°
78 %
mây cụm
27.4° / 30°
81 %
mây cụm
26.2° / 26.1°
84 %
mây cụm
26° / 26.6°
85 %
mây cụm
26.4° / 26.2°
86 %
mây cụm
26.6° / 27°
88 %
mây cụm
26.2° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
26.4° / 26.2°
90 %
mây cụm
28.4° / 31.2°
79 %
mây cụm
30.1° / 34°
66 %
mây đen u ám
32.4° / 36°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đông Hòa - Châu Thành những ngày tới
25.2° / 30.6°
2.3 mm
25.9° / 35.7°
0 mm
26° / 35.6°
1.1 mm
25.3° / 34.8°
0 mm
26.9° / 33°
1 mm
27° / 32.1°
5.4 mm
26° / 30.9°
8.1 mm
23.5° / 25.8°
4.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đông Hòa - Châu Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đông Hòa - Châu Thành
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
174.15
0.62
0.53
3.09
42.58
6.07
7.48
1.06