Dự báo Thời tiết An Thái Trung - Cái Bè
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.4%
- Điểm ngưng 23.8°
- Gió 3.52 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết An Thái Trung - Cái Bè 48 giờ tới
28.9° / 31.1°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.9°
80 %
mây đen u ám
26.8° / 27.8°
86 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 27°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
82 %
mây đen u ám
30° / 33.4°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 35°
63 %
mây đen u ám
32° / 37.5°
57 %
mây đen u ám
34.7° / 39.1°
53 %
mây đen u ám
35° / 40°
52 %
mây đen u ám
35.5° / 39.9°
46 %
mây đen u ám
35.1° / 39.4°
43 %
mây đen u ám
35.5° / 38.7°
44 %
mây đen u ám
34.2° / 38.1°
48 %
mây cụm
33.6° / 37.7°
55 %
mây cụm
30.3° / 33.1°
63 %
mây cụm
28.5° / 31.5°
69 %
mây cụm
29° / 31.6°
74 %
mây thưa
27.4° / 30.5°
77 %
mây rải rác
27.9° / 29.3°
80 %
mây rải rác
26.8° / 26.5°
84 %
mây rải rác
26.9° / 27°
86 %
mây cụm
27° / 27.2°
87 %
mây cụm
26.2° / 28°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
90 %
mây cụm
26° / 26.6°
91 %
mây cụm
25° / 26.7°
92 %
mây cụm
26.7° / 27.6°
91 %
mây cụm
28.6° / 31.9°
80 %
mây đen u ám
30.7° / 34.3°
69 %
mây đen u ám
31° / 36.3°
61 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
55 %
mây đen u ám
34.5° / 39.3°
51 %
mây đen u ám
34.1° / 39.7°
49 %
mây đen u ám
32.3° / 37.7°
59 %
mưa nhẹ
34° / 37.1°
55 %
mây đen u ám
33.4° / 37.6°
55 %
mây đen u ám
32.2° / 37.7°
56 %
mây đen u ám
31.9° / 36.2°
62 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
66 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết An Thái Trung - Cái Bè những ngày tới
25.6° / 33.2°
3 mm
25.8° / 35.9°
0 mm
25.2° / 34.4°
1.4 mm
25.5° / 35.3°
0.3 mm
26° / 34.7°
2.8 mm
26.4° / 33.3°
8.8 mm
25.1° / 31.7°
7.6 mm
23.5° / 25.6°
22 mm
Nhiệt độ và lượng mưa An Thái Trung - Cái Bè những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại An Thái Trung - Cái Bè
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
294.96
2.38
1.09
6.27
40.15
7.77
11.11
1.81