Dự báo Thời tiết Luận Khê - Thường Xuân
mây thưa
- Độ ẩm 42.6%
- Điểm ngưng 23.3°
- Gió 3.03 m/s
- UV 9.98
Dự báo thời tiết Luận Khê - Thường Xuân 48 giờ tới
38.8° / 44°
42 %
mây thưa
38.2° / 44.5°
42 %
mây thưa
38° / 44.1°
44 %
mây thưa
37.8° / 44.7°
45 %
mây thưa
37.5° / 43.2°
47 %
mây thưa
35.2° / 42.8°
52 %
bầu trời quang đãng
32.9° / 39.8°
64 %
mây thưa
31° / 36.8°
72 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.7°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 30.1°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
80 %
mây đen u ám
28.5° / 32.2°
81 %
mây đen u ám
28.5° / 32.1°
82 %
mây đen u ám
27° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
28° / 31°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 30.1°
83 %
mây đen u ám
28° / 30.4°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 32.4°
79 %
mây đen u ám
29° / 34.2°
73 %
mây đen u ám
31.6° / 37.7°
64 %
mây đen u ám
33.6° / 38.1°
58 %
mây đen u ám
33.7° / 39.7°
55 %
mây đen u ám
34° / 39.6°
53 %
mây đen u ám
35.4° / 40°
51 %
mây đen u ám
35.7° / 41.4°
50 %
mây đen u ám
35.9° / 41°
50 %
mây đen u ám
34.1° / 40.7°
56 %
mây đen u ám
32.4° / 38.1°
61 %
mưa nhẹ
31° / 37°
68 %
mây đen u ám
28.5° / 33°
79 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.9°
86 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 27.8°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 27.2°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 30.6°
86 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
85 %
mây đen u ám
27.1° / 31.4°
83 %
mây đen u ám
28.2° / 33.4°
77 %
mây đen u ám
31.1° / 36°
61 %
mây cụm
33.7° / 38.7°
54 %
mây cụm
35.7° / 41.5°
49 %
mây cụm
37.5° / 44.5°
44 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Luận Khê - Thường Xuân những ngày tới
27.7° / 38.7°
1.4 mm
26.7° / 35.4°
1.7 mm
26.5° / 38.2°
3.6 mm
28° / 39.1°
1.2 mm
26° / 30°
2.4 mm
22.8° / 26.4°
16.2 mm
23.9° / 31.5°
2.8 mm
24.4° / 33°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Luận Khê - Thường Xuân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Luận Khê - Thường Xuân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
219.67
1.71
0.18
0.43
51.09
9.46
10.27
0.6