Dự báo Thời tiết Nga Thanh - Nga Sơn
mây thưa
- Độ ẩm 72.4%
- Điểm ngưng 24.4°
- Gió 2.57 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Nga Thanh - Nga Sơn 48 giờ tới
30.4° / 36.7°
70 %
mây thưa
30.2° / 36.6°
72 %
mây thưa
29.8° / 35.8°
74 %
mây rải rác
29.9° / 34.4°
76 %
mây cụm
29.4° / 33.3°
77 %
mây cụm
28.3° / 34°
80 %
mây cụm
29.5° / 36.8°
82 %
mây đen u ám
29.8° / 35.4°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 35°
83 %
mây đen u ám
28.2° / 33°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 32.8°
83 %
mây đen u ám
28.6° / 32.2°
83 %
mây đen u ám
28° / 34°
82 %
mây đen u ám
29° / 35.4°
79 %
mây đen u ám
31.7° / 38.5°
73 %
mây đen u ám
32.5° / 40°
64 %
mây đen u ám
34.6° / 41.1°
58 %
mây đen u ám
35.5° / 42.4°
55 %
mây đen u ám
36.6° / 43.7°
53 %
mây đen u ám
36.6° / 43.5°
51 %
mây đen u ám
37.9° / 44.1°
50 %
mây đen u ám
37° / 44°
50 %
mây đen u ám
36.2° / 43.7°
56 %
mây đen u ám
33.6° / 39.9°
61 %
mưa nhẹ
30° / 34.4°
68 %
mây đen u ám
28.9° / 32.6°
79 %
mưa nhẹ
26.8° / 26°
86 %
mưa nhẹ
26° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
27.8° / 27.6°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 28°
86 %
mây đen u ám
27.2° / 30.5°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
86 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 31.3°
86 %
mây đen u ám
27.5° / 31.5°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 31.9°
85 %
mây đen u ám
28° / 32.9°
83 %
mây đen u ám
29.6° / 34.3°
77 %
mây đen u ám
31.8° / 38.1°
69 %
mây đen u ám
33.9° / 40.4°
61 %
mây đen u ám
36° / 42°
55 %
mây đen u ám
36.1° / 42.6°
49 %
mây đen u ám
38° / 44.2°
44 %
mây đen u ám
38.1° / 46°
44 %
mây đen u ám
38.7° / 44.9°
43 %
mây đen u ám
38.5° / 44.6°
42 %
mây đen u ám
36.8° / 42.2°
47 %
mây đen u ám
36.4° / 41°
47 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Nga Thanh - Nga Sơn những ngày tới
28° / 38.2°
0.7 mm
27° / 37.9°
1.6 mm
28° / 39°
4 mm
28° / 38.9°
1 mm
25.3° / 38.5°
10.5 mm
23.3° / 25.9°
11.5 mm
23.4° / 26.3°
4.8 mm
24.8° / 31.5°
0.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nga Thanh - Nga Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nga Thanh - Nga Sơn
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
217.16
1.6
0
1.4
47.05
18.44
19.2
0.74