Dự báo Thời tiết Trung Lý - Mường Lát
mây rải rác
- Độ ẩm 42.8%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 1.79 m/s
- UV 10.88
Dự báo thời tiết Trung Lý - Mường Lát 48 giờ tới
38.4° / 44.1°
42 %
mây rải rác
38.4° / 44.5°
42 %
mây rải rác
38.3° / 44.7°
42 %
mây rải rác
38° / 44.9°
45 %
mây rải rác
37.9° / 43.5°
47 %
mây rải rác
36.7° / 43.7°
49 %
mây rải rác
35.9° / 41.2°
54 %
mây rải rác
32.5° / 39.1°
64 %
mây cụm
30° / 37.7°
75 %
mây cụm
29° / 32.2°
84 %
mưa nhẹ
27.4° / 32°
86 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.7°
85 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.3°
87 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
87 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30.1°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 31.2°
71 %
mây đen u ám
29.9° / 33.7°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 34.9°
61 %
mây đen u ám
33.7° / 37.9°
54 %
mây đen u ám
36.7° / 41°
46 %
mây đen u ám
36.3° / 41.8°
45 %
mây đen u ám
35.9° / 41.2°
48 %
mưa nhẹ
34.3° / 39.9°
53 %
mây đen u ám
32.6° / 38.9°
58 %
mưa nhẹ
32.9° / 37.8°
61 %
mây đen u ám
31.3° / 37.5°
67 %
mây đen u ám
29.7° / 34.7°
74 %
mây đen u ám
29.8° / 34.3°
77 %
mây cụm
29.4° / 34°
78 %
mưa nhẹ
29.5° / 34.9°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 34.8°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 34.2°
76 %
mây đen u ám
29.9° / 34.5°
76 %
mây đen u ám
29.4° / 33.1°
76 %
mây đen u ám
29.4° / 33.3°
75 %
mây đen u ám
28.7° / 32.4°
75 %
mây đen u ám
28.3° / 31.6°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
74 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
68 %
mây đen u ám
31.8° / 36.5°
61 %
mây cụm
33.5° / 38.4°
54 %
mây cụm
35.9° / 41.3°
49 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Trung Lý - Mường Lát những ngày tới
27.2° / 38.3°
2.4 mm
26.5° / 36.9°
0.8 mm
28.3° / 38.1°
3.9 mm
27.7° / 39.6°
1.3 mm
25.5° / 30.8°
2.2 mm
22° / 26.5°
16 mm
23.2° / 31.8°
2.5 mm
24.8° / 32.3°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trung Lý - Mường Lát những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trung Lý - Mường Lát
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
228.67
1.41
0.98
0.95
51.57
9.33
9.54
0.1