Dự báo Thời tiết Tân Phúc - Lang Chánh
mây rải rác
- Độ ẩm 43%
- Điểm ngưng 23.6°
- Gió 0.1 m/s
- UV 9.98
Dự báo thời tiết Tân Phúc - Lang Chánh 48 giờ tới
38.9° / 44.1°
43 %
mây rải rác
38.9° / 44.5°
42 %
mây rải rác
38.8° / 44.6°
42 %
mây rải rác
38.6° / 44.4°
42 %
mây rải rác
37.7° / 44.5°
46 %
mây rải rác
36° / 43.4°
48 %
mây rải rác
36.2° / 43.7°
50 %
mây rải rác
35.9° / 41.8°
54 %
mây rải rác
32.1° / 39.8°
64 %
mây cụm
30.7° / 38°
75 %
mây cụm
28.6° / 32.3°
84 %
mưa nhẹ
27.9° / 31.9°
86 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.9°
85 %
mưa nhẹ
28° / 27.4°
87 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
87 %
mưa nhẹ
26.8° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 31.2°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 33°
67 %
mây đen u ám
31.7° / 34.9°
61 %
mây đen u ám
34° / 37.7°
54 %
mây đen u ám
36.6° / 40.6°
46 %
mây đen u ám
37° / 41.5°
45 %
mây đen u ám
35.3° / 41°
48 %
mưa nhẹ
34.7° / 39.4°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 38.9°
58 %
mưa nhẹ
32.7° / 37.9°
61 %
mây đen u ám
31.2° / 37.8°
67 %
mây đen u ám
29.9° / 34.6°
74 %
mây đen u ám
29.8° / 34.4°
77 %
mây cụm
29.4° / 34°
78 %
mưa nhẹ
29.9° / 34.5°
77 %
mây đen u ám
29.7° / 34°
77 %
mây đen u ám
29.9° / 34.6°
76 %
mây đen u ám
29.5° / 34.3°
76 %
mây đen u ám
29° / 33.3°
76 %
mây đen u ám
29.6° / 33.3°
75 %
mây đen u ám
28.6° / 33°
75 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
28.2° / 31.9°
74 %
mây đen u ám
30° / 34.9°
68 %
mây đen u ám
31.6° / 36.4°
61 %
mây cụm
33.1° / 38.4°
54 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Tân Phúc - Lang Chánh những ngày tới
27.3° / 38.3°
2.4 mm
26.5° / 36.5°
0.7 mm
28.7° / 38.6°
3.6 mm
27.9° / 40°
1.9 mm
25.4° / 30.4°
2.7 mm
22.1° / 26.2°
16.3 mm
23.2° / 31.3°
2.3 mm
24.9° / 32.7°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Phúc - Lang Chánh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Phúc - Lang Chánh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
246.52
1.04
0.48
1.19
52.82
8.62
8.95
1.01