Dự báo Thời tiết Phong Lộc - Hậu Lộc
mây thưa
- Độ ẩm 48.8%
- Điểm ngưng 23.8°
- Gió 5.19 m/s
- UV 4.88
Dự báo thời tiết Phong Lộc - Hậu Lộc 48 giờ tới
37° / 42.9°
47 %
mây thưa
36° / 42.4°
48 %
mây thưa
37° / 43.9°
49 %
mây thưa
36° / 42.1°
51 %
mây thưa
34.6° / 41°
58 %
mây thưa
32° / 39°
68 %
mưa nhẹ
27.1° / 32°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 31.7°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 32.7°
81 %
mây đen u ám
28.2° / 32.7°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 30.1°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 30.9°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 31°
82 %
mây đen u ám
28.2° / 32.2°
79 %
mây đen u ám
29.2° / 34.6°
73 %
mây đen u ám
31.6° / 37°
64 %
mây đen u ám
34° / 38.9°
58 %
mây đen u ám
33.7° / 39.6°
55 %
mây đen u ám
34.6° / 39.3°
53 %
mây đen u ám
35.9° / 40.5°
51 %
mây đen u ám
35.6° / 42°
50 %
mây đen u ám
35.4° / 41.6°
50 %
mây đen u ám
34.2° / 40.8°
56 %
mây đen u ám
32.7° / 38.4°
61 %
mưa nhẹ
31° / 37.7°
68 %
mây đen u ám
28.6° / 32.1°
79 %
mưa nhẹ
26.5° / 28°
86 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 27.1°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
86 %
mây đen u ám
27.2° / 27.6°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
86 %
mây đen u ám
27.9° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
28° / 31.4°
83 %
mây đen u ám
28.6° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
30.5° / 34.3°
69 %
mây đen u ám
32.7° / 37.9°
61 %
mây đen u ám
34.3° / 39.6°
55 %
mây đen u ám
36.6° / 42.8°
49 %
mây đen u ám
38° / 44.8°
44 %
mây đen u ám
38.3° / 44.4°
44 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phong Lộc - Hậu Lộc những ngày tới
27.9° / 38.4°
1.9 mm
26° / 36°
1.8 mm
26.5° / 38.8°
3.6 mm
27° / 38.3°
1.9 mm
25.6° / 39°
10.5 mm
23.7° / 25.3°
12 mm
23° / 26.3°
4.4 mm
24.4° / 31.2°
0.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phong Lộc - Hậu Lộc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phong Lộc - Hậu Lộc
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
211.81
0.77
1.08
0.72
52.58
13.36
13.05
0.5