Dự báo Thời tiết Khe Mo - Đồng Hỷ
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.5%
- Điểm ngưng 26.1°
- Gió 1.5 m/s
- UV 0.15
Dự báo thời tiết Khe Mo - Đồng Hỷ 48 giờ tới
32.5° / 39.5°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 39°
72 %
mây đen u ám
31.9° / 38.3°
73 %
mây đen u ám
31.2° / 38.4°
73 %
mây đen u ám
30.6° / 37.4°
75 %
mưa nhẹ
30.4° / 36.7°
80 %
mây đen u ám
28° / 31.3°
89 %
mưa vừa
27.6° / 30.1°
93 %
mưa vừa
27° / 31.5°
93 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.4°
93 %
mây đen u ám
27.8° / 30.5°
92 %
mưa nhẹ
26.1° / 27°
92 %
mưa nhẹ
26.3° / 28°
93 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.7°
91 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
87 %
mây đen u ám
28.2° / 33.8°
84 %
mây đen u ám
29.8° / 34.7°
79 %
mây đen u ám
30.5° / 36.2°
77 %
mây đen u ám
30.9° / 36.1°
76 %
mây đen u ám
31° / 37.3°
73 %
mây đen u ám
30.2° / 35.2°
75 %
mây đen u ám
29.8° / 35.3°
77 %
mây đen u ám
30.9° / 35.9°
76 %
mây đen u ám
30.1° / 36.4°
76 %
mây đen u ám
29° / 35°
79 %
mây đen u ám
28° / 33.7°
81 %
mây đen u ám
28.1° / 33°
81 %
mây cụm
28.5° / 32.5°
83 %
mây cụm
28.2° / 32.1°
84 %
mây đen u ám
27.1° / 31.9°
86 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.7°
88 %
mưa nhẹ
27° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26.5° / 27.6°
91 %
mây đen u ám
26.6° / 27.2°
90 %
mây đen u ám
26.5° / 27.7°
90 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
27.7° / 31.5°
85 %
mây đen u ám
29.2° / 34.2°
76 %
mây đen u ám
32° / 37.2°
68 %
mây đen u ám
32.5° / 40°
63 %
mây đen u ám
34.2° / 41°
59 %
mây đen u ám
35.8° / 42.9°
56 %
mây đen u ám
36° / 42.6°
54 %
mây đen u ám
35.8° / 42.6°
54 %
mây đen u ám
35.8° / 42.2°
53 %
mây đen u ám
36.8° / 43°
51 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Khe Mo - Đồng Hỷ những ngày tới
26.4° / 34.5°
3 mm
26.5° / 30.3°
6.8 mm
26.2° / 36.4°
0.5 mm
27.4° / 35.8°
1.7 mm
25.4° / 29.2°
9.8 mm
24.4° / 25.8°
4.1 mm
24.2° / 29.2°
1.6 mm
24.3° / 31.7°
1.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Khe Mo - Đồng Hỷ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Khe Mo - Đồng Hỷ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
352.36
4.03
0.36
3.09
74
22.6
23.82
2.21