Dự báo Thời tiết Tân Lập - Tân Biên
mây đen u ám
- Độ ẩm 75.9%
- Điểm ngưng 24.6°
- Gió 4.18 m/s
- UV 6.46
Dự báo thời tiết Tân Lập - Tân Biên 48 giờ tới
29° / 34°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 33.8°
75 %
mây đen u ám
29.3° / 34.9°
71 %
mây đen u ám
31.6° / 35.9°
66 %
mây đen u ám
31.9° / 36.8°
61 %
mây đen u ám
33.7° / 37.4°
54 %
mây đen u ám
34.2° / 37.2°
46 %
mây cụm
34° / 38°
51 %
mây đen u ám
32.6° / 36.1°
59 %
mây đen u ám
29.7° / 33.7°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 33.2°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 32.7°
76 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
82 %
mưa nhẹ
27.4° / 31°
83 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.4°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 29.8°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
83 %
mây đen u ám
30° / 35°
75 %
mây đen u ám
31.5° / 36°
66 %
mây đen u ám
32.7° / 37.2°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 37.5°
57 %
mây đen u ám
32.5° / 37.1°
57 %
mưa nhẹ
32.7° / 37.2°
58 %
mưa nhẹ
33.2° / 38.3°
53 %
mây cụm
35.8° / 38.1°
45 %
mây cụm
35.3° / 39.5°
45 %
mây đen u ám
33.8° / 37.2°
50 %
mây đen u ám
31.4° / 35.2°
56 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
62 %
mây cụm
29.4° / 33.2°
68 %
mây rải rác
29.4° / 32.3°
72 %
mây cụm
28.1° / 32.5°
75 %
mây cụm
28° / 32°
77 %
mây cụm
28.1° / 31.1°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
81 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 27.6°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
28.2° / 32.8°
80 %
mây đen u ám
31° / 34.2°
67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Lập - Tân Biên những ngày tới
26.1° / 34.3°
4.6 mm
26.5° / 35.9°
0.7 mm
26.3° / 35°
0 mm
26.9° / 33.4°
0.6 mm
27.5° / 33.8°
0.6 mm
27.4° / 33.9°
6.4 mm
25.8° / 31°
9.6 mm
25.2° / 28.2°
5.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Lập - Tân Biên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Lập - Tân Biên
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
224.55
2.02
1.47
5.17
15.28
5.36
5.58
3.03