Dự báo Thời tiết Thành Long - Châu Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 59%
- Điểm ngưng 23.2°
- Gió 5.44 m/s
- UV 4.75
Dự báo thời tiết Thành Long - Châu Thành 48 giờ tới
32.9° / 37.9°
60 %
mưa nhẹ
32° / 37.6°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 38°
58 %
mây đen u ám
32.8° / 36.6°
60 %
mây đen u ám
31.3° / 35.9°
63 %
mây đen u ám
30.4° / 34.7°
67 %
mây đen u ám
29.9° / 32°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
75 %
mây đen u ám
28° / 31°
79 %
mây đen u ám
27° / 31°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 30.4°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 29.8°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
92 %
mây cụm
27.6° / 32°
84 %
mây cụm
29° / 34.1°
73 %
mây đen u ám
31.8° / 36.9°
65 %
mây đen u ám
32° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
34.5° / 38.7°
51 %
mây đen u ám
32.3° / 37.4°
59 %
mưa nhẹ
32.6° / 37.9°
60 %
mưa nhẹ
33.1° / 38.1°
53 %
mây đen u ám
35.3° / 38.6°
45 %
mây đen u ám
34.1° / 38.8°
47 %
mây đen u ám
33.1° / 37.4°
50 %
mây đen u ám
31.5° / 34°
57 %
mây đen u ám
30.8° / 33.3°
60 %
mây cụm
30° / 32.7°
66 %
mây cụm
28.5° / 32.3°
71 %
mây cụm
28° / 31.8°
75 %
mây cụm
27.3° / 31.1°
79 %
mây rải rác
28° / 30.7°
81 %
mây rải rác
27° / 30.9°
83 %
mây rải rác
28° / 27.8°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
26° / 27.9°
89 %
mây đen u ám
26° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
28° / 31.1°
81 %
mây đen u ám
30.2° / 34.6°
68 %
mây cụm
31.4° / 36.4°
59 %
mây cụm
33.5° / 37°
53 %
mây cụm
34° / 38.1°
50 %
mây đen u ám
35.2° / 39.3°
47 %
mây đen u ám
34.6° / 38.4°
50 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thành Long - Châu Thành những ngày tới
26.1° / 33.2°
4.7 mm
25.9° / 35.7°
1.2 mm
26.2° / 35.5°
0 mm
27° / 35.8°
0.4 mm
28° / 33.3°
1.8 mm
27.1° / 33°
5 mm
26.4° / 34.8°
1 mm
23.6° / 27.1°
16 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thành Long - Châu Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thành Long - Châu Thành
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
182.33
1.88
1.08
4.04
24.9
5.23
6.24
2.75