Dự báo Thời tiết Phường Chiềng Lề - TP Sơn La
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.9%
- Điểm ngưng 22.6°
- Gió 1.09 m/s
- UV 6.48
Dự báo thời tiết Phường Chiềng Lề - TP Sơn La 48 giờ tới
28.2° / 30°
71 %
mây đen u ám
28° / 30°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 30°
67 %
mây đen u ám
28.9° / 31°
63 %
mây đen u ám
29.8° / 31°
59 %
mây đen u ám
30° / 30.4°
58 %
mây đen u ám
28.8° / 29.6°
64 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
73 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
82 %
mây đen u ám
24.5° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
23.5° / 24.3°
86 %
mây đen u ám
23.4° / 23°
92 %
mưa vừa
23° / 22.8°
98 %
mưa vừa
21.8° / 22.6°
99 %
mưa vừa
21.4° / 23°
98 %
mưa nhẹ
21.3° / 22.5°
99 %
mưa vừa
21.2° / 22.5°
98 %
mưa vừa
21.3° / 22.3°
99 %
mưa nhẹ
21.8° / 22.5°
99 %
mưa nhẹ
21.6° / 22.5°
99 %
mưa nhẹ
21.7° / 22.7°
99 %
mưa nhẹ
22° / 22.1°
98 %
mưa nhẹ
22.3° / 22.6°
97 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.6°
96 %
mưa nhẹ
24° / 23.8°
93 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.8°
93 %
mây đen u ám
24° / 24.7°
94 %
mây đen u ám
23.3° / 24.4°
91 %
mây đen u ám
24° / 24.4°
86 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
79 %
mây đen u ám
25.3° / 27°
76 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°
84 %
mây đen u ám
23.1° / 24.6°
89 %
mây đen u ám
23° / 24°
92 %
mây đen u ám
22.5° / 23.1°
95 %
mây đen u ám
22.1° / 22.6°
95 %
mây đen u ám
21.9° / 22.3°
96 %
mây đen u ám
21.3° / 22.2°
96 %
mây đen u ám
21.9° / 21.9°
96 %
mây cụm
20.8° / 21.7°
95 %
mây cụm
20.4° / 21.7°
95 %
mây rải rác
20.8° / 21.2°
95 %
mưa nhẹ
20.8° / 22°
93 %
mưa nhẹ
20.9° / 21.7°
93 %
mưa nhẹ
21.7° / 21°
92 %
mây cụm
22.7° / 22.9°
88 %
mây cụm
23.7° / 24.8°
83 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
79 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Chiềng Lề - TP Sơn La những ngày tới
21.1° / 30°
7.1 mm
21.6° / 25.6°
7.3 mm
20.3° / 33.8°
4.4 mm
22.5° / 33.3°
4.4 mm
22° / 25.2°
21.2 mm
20.5° / 21.6°
50.7 mm
19° / 20.8°
8.7 mm
19.6° / 22.1°
2.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Chiềng Lề - TP Sơn La những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Chiềng Lề - TP Sơn La
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
278.9
0.66
0.35
0.2
35.45
3.11
3.71
0.7