Dự báo Thời tiết Thạnh Thới Thuận - Trần Đề
mưa nhẹ
- Độ ẩm 73.5%
- Điểm ngưng 22.9°
- Gió 5.19 m/s
- UV 0.32
Dự báo thời tiết Thạnh Thới Thuận - Trần Đề 48 giờ tới
28.5° / 30.7°
73 %
mưa nhẹ
28.3° / 30.5°
74 %
mưa nhẹ
27.8° / 31°
77 %
mưa nhẹ
26.6° / 27°
81 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°
89 %
mây đen u ám
24.1° / 25.1°
89 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
90 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
90 %
mây đen u ám
24.6° / 25.1°
90 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
91 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
91 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
91 %
mây đen u ám
24.7° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
85 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.4°
88 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.2°
93 %
mưa vừa
24.6° / 25°
95 %
mưa vừa
24.6° / 25.8°
96 %
mưa cường độ nặng
24.5° / 25°
97 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.6°
96 %
mưa vừa
24.7° / 25.1°
96 %
mưa vừa
24.1° / 25.3°
94 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.1°
93 %
mưa nhẹ
24° / 25.2°
94 %
mưa nhẹ
24.6° / 25°
94 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.4°
95 %
mây đen u ám
24.2° / 25.2°
95 %
mây đen u ám
24.4° / 25.6°
95 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
94 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
96 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.8°
97 %
mưa nhẹ
24° / 25.5°
96 %
mây đen u ám
24.4° / 25.3°
94 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.6°
95 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.8°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
28.3° / 31.4°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 33.3°
72 %
mưa nhẹ
29.8° / 33.3°
71 %
mưa vừa
29.8° / 33.7°
70 %
mưa vừa
30° / 33.1°
71 %
mưa nhẹ
29.8° / 33.4°
74 %
mưa vừa
28.3° / 32.9°
75 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Thạnh Thới Thuận - Trần Đề những ngày tới
25° / 28.6°
8.4 mm
24.1° / 26.6°
23.5 mm
24° / 29.5°
10.3 mm
24.8° / 30.2°
12 mm
25° / 29.3°
8.2 mm
25.1° / 31.2°
9.7 mm
25.9° / 32°
8.4 mm
25.6° / 31.2°
12.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thạnh Thới Thuận - Trần Đề những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thạnh Thới Thuận - Trần Đề
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
176.13
0.21
0.92
1.39
63.41
6.54
7.6
0.43