Dự báo Thời tiết Tân Liên - Hướng Hóa
mây cụm
- Độ ẩm 64.3%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 2.18 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Liên - Hướng Hóa 48 giờ tới
30° / 35°
62 %
mây cụm
30.7° / 33.7°
64 %
mây cụm
30.9° / 33°
65 %
mây cụm
29.7° / 33.3°
67 %
mây cụm
29.2° / 31.9°
68 %
mây cụm
28.4° / 30°
72 %
mưa nhẹ
27.3° / 29.2°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 27.3°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 29°
76 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
72 %
mây cụm
27° / 29.4°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
28.2° / 30.8°
71 %
mây cụm
30° / 33.5°
62 %
mây cụm
31° / 35°
58 %
mây đen u ám
31° / 35.7°
56 %
mây đen u ám
34° / 37°
46 %
mây đen u ám
37° / 39°
40 %
mây đen u ám
34° / 37.1°
43 %
mây đen u ám
35.5° / 37.1°
40 %
mây đen u ám
36.5° / 39.6°
38 %
mây đen u ám
38.1° / 40.8°
33 %
mây đen u ám
38° / 40.4°
34 %
mây đen u ám
35.8° / 38°
40 %
mây đen u ám
34.2° / 36.7°
44 %
mây đen u ám
32.3° / 35.7°
51 %
mây đen u ám
31.7° / 33.1°
55 %
mây đen u ám
30.1° / 32.8°
59 %
mây đen u ám
30° / 31.9°
63 %
mây đen u ám
28.2° / 30.4°
66 %
mây đen u ám
28.5° / 30.4°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 32.7°
60 %
mây đen u ám
30° / 32.8°
60 %
mây đen u ám
30° / 32.6°
59 %
mây đen u ám
29.7° / 32.4°
59 %
mây đen u ám
29.4° / 31.6°
61 %
mây đen u ám
29.4° / 32°
61 %
mây đen u ám
30.9° / 32.6°
58 %
mây đen u ám
31.9° / 34.4°
53 %
mây đen u ám
32.7° / 34.4°
50 %
mây đen u ám
34.1° / 36.9°
44 %
mây đen u ám
35.3° / 37.3°
40 %
mây đen u ám
36.3° / 38.9°
38 %
mây đen u ám
36.9° / 39.1°
38 %
mây đen u ám
36.4° / 38.2°
40 %
mây đen u ám
35.4° / 37.9°
43 %
mây đen u ám
34.7° / 37.6°
46 %
mây đen u ám
33.8° / 37.1°
48 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Liên - Hướng Hóa những ngày tới
26° / 42.1°
0.5 mm
27° / 38.4°
0 mm
28.2° / 36.5°
0 mm
30° / 39.9°
0 mm
30.4° / 40°
0 mm
28.6° / 37.5°
0 mm
25.2° / 36.9°
4.1 mm
25.5° / 31°
2.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Liên - Hướng Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Liên - Hướng Hóa
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
212.65
1.13
0.31
1.74
16.73
5
6.01
1.19