Dự báo Thời tiết Phong Bình - Gio Linh
mây cụm
- Độ ẩm 45.4%
- Điểm ngưng 21.1°
- Gió 3.39 m/s
- UV 1.09
Dự báo thời tiết Phong Bình - Gio Linh 48 giờ tới
36.7° / 40°
41 %
mây rải rác
34.6° / 38.4°
45 %
mây cụm
34.6° / 37.8°
47 %
mây cụm
33.7° / 37.1°
50 %
mây cụm
32.6° / 35.7°
57 %
mây cụm
30.5° / 34.5°
65 %
mây cụm
28.9° / 31.3°
70 %
mây đen u ám
28.2° / 30.5°
70 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
73 %
mưa nhẹ
27.3° / 29.8°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 27°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
72 %
mây cụm
27° / 29.2°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 29.2°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 30.2°
71 %
mây cụm
30.2° / 33.5°
62 %
mây cụm
31.6° / 35°
58 %
mây đen u ám
31.6° / 36°
56 %
mây đen u ám
34.8° / 37.1°
46 %
mây đen u ám
36.2° / 39.4°
40 %
mây đen u ám
34° / 38°
43 %
mây đen u ám
36° / 37.2°
40 %
mây đen u ám
36.7° / 39.1°
38 %
mây đen u ám
38.2° / 40°
33 %
mây đen u ám
37.9° / 40.6°
34 %
mây đen u ám
35.4° / 38.6°
40 %
mây đen u ám
34.8° / 36.8°
44 %
mây đen u ám
32.5° / 36°
51 %
mây đen u ám
31.9° / 33.4°
55 %
mây đen u ám
30.8° / 32.2°
59 %
mây đen u ám
29° / 32°
63 %
mây đen u ám
28° / 30.4°
66 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
60 %
mây đen u ám
29.8° / 33°
60 %
mây đen u ám
29.8° / 32.4°
59 %
mây đen u ám
29.1° / 33°
59 %
mây đen u ám
29.6° / 31.8°
61 %
mây đen u ám
29.7° / 32°
61 %
mây đen u ám
30.2° / 32.3°
58 %
mây đen u ám
31.1° / 34.6°
53 %
mây đen u ám
33° / 34.5°
50 %
mây đen u ám
34.5° / 36.1°
44 %
mây đen u ám
35.5° / 37.3°
40 %
mây đen u ám
36.2° / 38.8°
38 %
mây đen u ám
36.1° / 39.5°
38 %
mây đen u ám
36.4° / 38.8°
40 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phong Bình - Gio Linh những ngày tới
26.6° / 39.4°
0.7 mm
27.4° / 38.8°
0 mm
28.2° / 36.2°
0 mm
30.6° / 39.5°
0 mm
30.3° / 39.3°
0 mm
28.2° / 37.2°
0 mm
25.5° / 37°
4 mm
25° / 31.3°
2.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phong Bình - Gio Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phong Bình - Gio Linh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
160.85
0.82
0.87
0.94
28.28
3.87
4.23
0.52