Dự báo Thời tiết Phường Đông Thanh - Đông Hà
mây cụm
- Độ ẩm 32%
- Điểm ngưng 19.2°
- Gió 6.21 m/s
- UV 11.25
Dự báo thời tiết Phường Đông Thanh - Đông Hà 48 giờ tới
39.7° / 42.1°
32 %
mây cụm
39.5° / 43°
31 %
mây cụm
39.1° / 42.8°
30 %
mây cụm
40.1° / 42.1°
28 %
mây cụm
41° / 43.6°
26 %
mây rải rác
40.4° / 43.9°
30 %
mây rải rác
36° / 39.4°
41 %
mưa nhẹ
34.7° / 38.3°
48 %
mây cụm
32.7° / 36.4°
55 %
mây cụm
31° / 34°
65 %
mây cụm
29.7° / 33°
68 %
mây cụm
29.9° / 33.9°
66 %
mây cụm
29° / 32.6°
65 %
mây cụm
28.1° / 32°
68 %
mây cụm
27.4° / 30.5°
72 %
mây cụm
28.6° / 30.2°
71 %
mây cụm
28.6° / 30.5°
69 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 30.6°
68 %
mây thưa
28.2° / 30.5°
68 %
mây rải rác
27.4° / 29.3°
72 %
mây rải rác
27.2° / 29°
73 %
mây cụm
30.7° / 33.5°
62 %
mây rải rác
32.2° / 35.6°
52 %
mây rải rác
34.6° / 38.4°
46 %
mây rải rác
36.2° / 39.8°
39 %
mây rải rác
39° / 41°
36 %
mây rải rác
38.6° / 41.2°
34 %
mây rải rác
38.7° / 42.4°
34 %
mây rải rác
38.4° / 42.6°
35 %
mây đen u ám
38.2° / 41.6°
36 %
mây đen u ám
38° / 40.9°
38 %
mây đen u ám
35.9° / 38.8°
41 %
mây đen u ám
34.3° / 36.9°
46 %
mây đen u ám
32° / 34.6°
51 %
mây đen u ám
32° / 33.8°
55 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°
58 %
mây đen u ám
29° / 31°
63 %
mây đen u ám
28.2° / 30.4°
68 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 30.1°
72 %
mây đen u ám
29° / 30.5°
69 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
67 %
mây đen u ám
29° / 31°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 31.6°
63 %
mây đen u ám
29.8° / 32.3°
61 %
mây đen u ám
30.7° / 33.6°
57 %
mây đen u ám
32.8° / 35.2°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 36.1°
44 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Đông Thanh - Đông Hà những ngày tới
26.2° / 41.5°
1 mm
27.7° / 38.9°
0 mm
27° / 37.9°
0 mm
29.7° / 40°
0 mm
30° / 38.9°
0.3 mm
25.3° / 34.5°
4.3 mm
25.3° / 28°
6.2 mm
24.3° / 28.4°
1.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đông Thanh - Đông Hà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Đông Thanh - Đông Hà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
149.33
0.75
0.45
0.48
34.03
4.17
4.1
0.14