Dự báo Thời tiết Thị trấn Cái Rồng - Vân Đồn
mây đen u ám
- Độ ẩm 54.1%
- Điểm ngưng 24.4°
- Gió 2.68 m/s
- UV 8.32
Dự báo thời tiết Thị trấn Cái Rồng - Vân Đồn 48 giờ tới
35.9° / 42.2°
55 %
mây đen u ám
35.3° / 42.7°
54 %
mây đen u ám
35.8° / 42°
55 %
mây đen u ám
34.7° / 41.7°
57 %
mây đen u ám
33.3° / 40.5°
66 %
mưa nhẹ
33° / 39.4°
69 %
mưa nhẹ
31.1° / 38.1°
74 %
mưa nhẹ
29.3° / 36°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 35.4°
87 %
mây đen u ám
28.1° / 35°
89 %
mây đen u ám
27.6° / 32.3°
91 %
mưa nhẹ
27.4° / 31.6°
93 %
mưa vừa
27.9° / 30.9°
92 %
mưa nhẹ
27° / 30.1°
91 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
90 %
mưa vừa
26.3° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
90 %
mưa nhẹ
26.7° / 27°
92 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.2°
91 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
90 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.2°
86 %
mây đen u ám
28° / 32.4°
84 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.6°
79 %
mây đen u ám
29.5° / 35.5°
75 %
mây đen u ám
30.8° / 35.4°
72 %
mây đen u ám
31° / 35.6°
71 %
mây đen u ám
30.5° / 35.2°
73 %
mây đen u ám
29.4° / 34.1°
79 %
mây đen u ám
29.9° / 34.7°
78 %
mây đen u ám
29.5° / 34.9°
77 %
mây đen u ám
28.5° / 32.3°
83 %
mây đen u ám
28° / 30°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 30.7°
88 %
mây đen u ám
27.7° / 28°
89 %
mây đen u ám
26.6° / 27.9°
93 %
mưa vừa
27° / 27.9°
94 %
mưa nhẹ
26° / 26.6°
95 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.9°
94 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.3°
96 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
96 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
95 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
95 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
28.8° / 32.4°
84 %
mây đen u ám
28.6° / 33.6°
83 %
mây đen u ám
29.6° / 34.7°
80 %
mây đen u ám
32° / 37.2°
69 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Cái Rồng - Vân Đồn những ngày tới
26.3° / 35.8°
3 mm
26.3° / 30.1°
4.6 mm
25.4° / 33.1°
1.2 mm
26.8° / 34.8°
8.6 mm
23° / 27°
17.3 mm
22.6° / 30.8°
0.6 mm
23.2° / 32°
1.8 mm
24.8° / 33°
0.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Cái Rồng - Vân Đồn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Cái Rồng - Vân Đồn
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
413.17
6.07
1.13
2.9
119.46
48.06
53.19
4.48