Dự báo Thời tiết Phường Trà Cổ - Móng Cái
mây đen u ám
- Độ ẩm 87.1%
- Điểm ngưng 26.6°
- Gió 1.34 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Trà Cổ - Móng Cái 48 giờ tới
29.7° / 35.4°
86 %
mưa nhẹ
28.4° / 34.2°
87 %
mây đen u ám
28.3° / 34.4°
88 %
mây đen u ám
28.5° / 34.6°
89 %
mây đen u ám
28.7° / 33°
90 %
mưa nhẹ
27.9° / 32.3°
91 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
93 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.4°
93 %
mưa vừa
27° / 28°
91 %
mưa nhẹ
26.6° / 26°
92 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.5°
92 %
mây đen u ám
26.3° / 27.1°
92 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
27.2° / 30.3°
90 %
mây đen u ám
28.1° / 33.2°
85 %
mưa nhẹ
31.3° / 38.2°
74 %
mây đen u ám
33.9° / 40.7°
60 %
mây đen u ám
34.2° / 41°
56 %
mây đen u ám
34.3° / 41.2°
55 %
mây đen u ám
34.8° / 40.8°
55 %
mây đen u ám
34.7° / 40.3°
54 %
mây đen u ám
34.6° / 41.4°
55 %
mây đen u ám
34.8° / 40.1°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 40°
63 %
mây đen u ám
30.2° / 36.6°
72 %
mây đen u ám
29.5° / 33.6°
80 %
mây đen u ám
28.2° / 33.7°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
89 %
mưa nhẹ
27.4° / 31.2°
90 %
mây cụm
28° / 31.2°
89 %
mưa nhẹ
27.4° / 31.9°
89 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.5°
91 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.7°
91 %
mây đen u ám
27° / 27°
91 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
91 %
mây đen u ám
27.5° / 27.6°
91 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
90 %
mây đen u ám
27° / 31°
89 %
mây đen u ám
27.8° / 31.7°
90 %
mây đen u ám
27.9° / 32.7°
89 %
mây đen u ám
30.9° / 37.4°
76 %
mây đen u ám
33.4° / 40.1°
62 %
mây đen u ám
35.1° / 42.4°
53 %
mây đen u ám
35.2° / 41.6°
52 %
mây đen u ám
31.2° / 38°
68 %
mây đen u ám
32.6° / 39.4°
65 %
mây đen u ám
32.8° / 39.3°
63 %
mây đen u ám
31.7° / 38.1°
67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Trà Cổ - Móng Cái những ngày tới
26.7° / 36.4°
5.1 mm
27° / 34.9°
3 mm
27° / 35.2°
1 mm
26.9° / 35.9°
18.8 mm
23.3° / 28.7°
18.9 mm
23.4° / 30.4°
4.4 mm
24° / 30.8°
1.7 mm
23.9° / 32°
3.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trà Cổ - Móng Cái những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Trà Cổ - Móng Cái
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
293.61
5.54
0
4.76
73.08
32.76
39.61
3.78