Dự báo Thời tiết Biển Vân Đồn - Quảng Ninh
mây đen u ám
- Độ ẩm 82.2%
- Điểm ngưng 26.4°
- Gió 1.96 m/s
- UV 0.1
Dự báo thời tiết Biển Vân Đồn - Quảng Ninh 48 giờ tới
30.8° / 37.5°
80 %
mây đen u ám
30.9° / 37.7°
82 %
mây đen u ám
29.3° / 36.3°
83 %
mây đen u ám
29.8° / 36.4°
85 %
mây đen u ám
29.1° / 35.8°
87 %
mây đen u ám
28.7° / 33.9°
90 %
mưa nhẹ
27.8° / 32°
92 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
93 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.7°
93 %
mưa vừa
28° / 28°
91 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.1°
92 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.8°
92 %
mây đen u ám
26.8° / 27.6°
92 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
90 %
mây đen u ám
28.5° / 33.4°
85 %
mưa nhẹ
31.9° / 38.6°
74 %
mây đen u ám
33.9° / 40.1°
60 %
mây đen u ám
34.8° / 41.4°
56 %
mây đen u ám
35° / 41.6°
55 %
mây đen u ám
34.2° / 40°
55 %
mây đen u ám
34.6° / 40.9°
54 %
mây đen u ám
34° / 41.2°
55 %
mây đen u ám
34.5° / 40.5°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 39.8°
63 %
mây đen u ám
30.5° / 36.2°
72 %
mây đen u ám
29.9° / 33.9°
80 %
mây đen u ám
28.7° / 33.1°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 31.6°
89 %
mưa nhẹ
27° / 32°
90 %
mây cụm
27.6° / 31.7°
89 %
mưa nhẹ
27.9° / 31.8°
89 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.1°
91 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.5°
91 %
mây đen u ám
27.7° / 27°
91 %
mây đen u ám
28° / 27.6°
91 %
mây đen u ám
27° / 27°
91 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 31.8°
89 %
mây đen u ám
27.7° / 31.7°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 32.9°
89 %
mây đen u ám
30.4° / 37.8°
76 %
mây đen u ám
33.7° / 40.7°
62 %
mây đen u ám
36° / 42.2°
53 %
mây đen u ám
35.2° / 41.6°
52 %
mây đen u ám
32° / 37°
68 %
mây đen u ám
32.6° / 39.2°
65 %
mây đen u ám
32.5° / 39.9°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Biển Vân Đồn - Quảng Ninh những ngày tới
26.1° / 36.2°
5.1 mm
26.1° / 34.6°
3.3 mm
27.7° / 35.2°
1.2 mm
26.3° / 35.3°
18.6 mm
23.8° / 28.2°
18.4 mm
24° / 30.7°
4.1 mm
23.9° / 30.1°
1.5 mm
23.9° / 31.6°
3.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Biển Vân Đồn - Quảng Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Biển Vân Đồn - Quảng Ninh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
311.11
6.08
0.96
4.82
82.36
37.03
43.45
3.23