Dự báo Thời tiết Sơn Kỳ - Sơn Hà
mây đen u ám
- Độ ẩm 26.3%
- Điểm ngưng 18.4°
- Gió 1.63 m/s
- UV 11.5
Dự báo thời tiết Sơn Kỳ - Sơn Hà 48 giờ tới
41.7° / 43.8°
27 %
mây đen u ám
41.7° / 43.9°
26 %
mây đen u ám
41.2° / 44°
27 %
mây đen u ám
40.7° / 43.1°
28 %
mây đen u ám
38.4° / 42°
33 %
mây đen u ám
37.2° / 40.5°
38 %
mây đen u ám
34.4° / 37.5°
47 %
mưa nhẹ
30.1° / 34.5°
66 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.1°
78 %
mưa vừa
26° / 26.9°
89 %
mưa vừa
24.1° / 25.2°
95 %
mưa vừa
24.5° / 25.6°
94 %
mưa vừa
25.7° / 27°
93 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.2°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.4°
90 %
mây cụm
25.1° / 26.4°
89 %
mây cụm
26.2° / 27.4°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
25° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
78 %
mây đen u ám
28.3° / 31.3°
73 %
mây đen u ám
32° / 34.4°
58 %
mây đen u ám
37.1° / 41.6°
40 %
mây đen u ám
38° / 41.3°
36 %
mây đen u ám
39.6° / 42.5°
34 %
mây đen u ám
39.8° / 42.4°
35 %
mây đen u ám
35.4° / 39.5°
47 %
mưa nhẹ
32.1° / 37.1°
58 %
mây đen u ám
32° / 35.5°
60 %
mây đen u ám
32° / 36.9°
57 %
mây đen u ám
31.4° / 34.7°
60 %
mây đen u ám
29.4° / 33.1°
68 %
mây đen u ám
28.2° / 32.5°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 30.3°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°
75 %
mây đen u ám
27° / 29.5°
76 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
76 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 29.9°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 29.8°
70 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
69 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
68 %
mây đen u ám
28.5° / 30.3°
65 %
mây đen u ám
31.5° / 34.6°
54 %
mây đen u ám
34.2° / 37.3°
45 %
mây đen u ám
38° / 40.3°
39 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Sơn Kỳ - Sơn Hà những ngày tới
24.3° / 41.8°
7.5 mm
25.4° / 39.3°
0.8 mm
26.6° / 39.1°
0 mm
27.2° / 37.8°
2 mm
27.7° / 36.3°
1 mm
26.3° / 38°
8.5 mm
25.5° / 32.3°
8.4 mm
24.6° / 29.3°
1.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sơn Kỳ - Sơn Hà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Sơn Kỳ - Sơn Hà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
202.06
0.97
1.14
2.85
22.08
3.48
3.42
0.9