Dự báo Thời tiết Điện Thắng Nam - Thị xã Điện Bàn
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.9%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 1.65 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Điện Thắng Nam - Thị xã Điện Bàn 48 giờ tới
26.6° / 26.3°
91 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.1°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 27.8°
93 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 25.2°
92 %
mây đen u ám
24.3° / 25.4°
92 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
92 %
mây đen u ám
25° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
88 %
mây đen u ám
28.9° / 31.7°
79 %
mây đen u ám
30.1° / 35.1°
66 %
mây đen u ám
31° / 37°
62 %
mây đen u ám
30.2° / 36.2°
70 %
mưa nhẹ
30.2° / 36.4°
70 %
mưa nhẹ
31.6° / 37.7°
66 %
mưa nhẹ
31.5° / 37.6°
70 %
mưa nhẹ
30.2° / 36.5°
74 %
mưa nhẹ
30.8° / 36°
77 %
mưa nhẹ
28.3° / 34.8°
81 %
mưa vừa
27.2° / 31.8°
87 %
mưa vừa
26.7° / 26.7°
91 %
mưa vừa
26.4° / 26.9°
93 %
mưa vừa
26.1° / 27°
93 %
mưa vừa
26.5° / 27.9°
94 %
mưa nhẹ
25.7° / 27.6°
95 %
mưa nhẹ
25° / 26.9°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
95 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.2°
95 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
95 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
95 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
95 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
94 %
mây đen u ám
26.9° / 27.3°
91 %
mây đen u ám
27.7° / 31.1°
84 %
mây đen u ám
31° / 35.3°
72 %
mây đen u ám
30° / 35.9°
79 %
mưa vừa
29.3° / 36.2°
81 %
mưa vừa
28.7° / 34.2°
87 %
mưa vừa
28.4° / 33.3°
89 %
mưa nhẹ
28.5° / 33.8°
86 %
mưa vừa
27.2° / 32.6°
88 %
mưa vừa
27.3° / 31.7°
88 %
mưa vừa
27.1° / 30.6°
88 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.2°
91 %
mưa vừa
25° / 26.1°
94 %
mưa cường độ nặng
25.3° / 26.8°
96 %
mưa cường độ nặng
Dự báo thời tiết Điện Thắng Nam - Thị xã Điện Bàn những ngày tới
25.6° / 33°
5.8 mm
24.8° / 31.4°
16.4 mm
24.6° / 30.7°
29.3 mm
24.3° / 32.9°
1 mm
25.4° / 34°
2.5 mm
25.5° / 32°
0.7 mm
26° / 34.4°
4.1 mm
26.6° / 35.5°
1.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Điện Thắng Nam - Thị xã Điện Bàn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Điện Thắng Nam - Thị xã Điện Bàn
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
255.07
1.66
0.65
7.56
2.7
3.52
4.88
1.34