Dự báo Thời tiết Phường Tân Thạnh - Tam Kỳ
mưa nhẹ
- Độ ẩm 92.5%
- Điểm ngưng 24.8°
- Gió 5.21 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân Thạnh - Tam Kỳ 48 giờ tới
27° / 27.7°
92 %
mưa vừa
26.4° / 28°
93 %
mưa nhẹ
27° / 27.2°
92 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.3°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
91 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
25° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
26° / 27°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
82 %
mây đen u ám
28° / 30.2°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 33.7°
68 %
mây đen u ám
33.1° / 37°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 40.8°
46 %
mây đen u ám
37.1° / 41.6°
40 %
mây đen u ám
37.2° / 42.2°
41 %
mây đen u ám
36.3° / 40.6°
45 %
mây đen u ám
34° / 39.6°
56 %
mưa nhẹ
32.4° / 38.3°
60 %
mưa nhẹ
32.3° / 37.4°
60 %
mây cụm
31.1° / 36.4°
64 %
mây cụm
30.6° / 36°
70 %
mây cụm
28.3° / 32.3°
77 %
mây cụm
28.4° / 31°
78 %
mây cụm
28.8° / 31.7°
78 %
mây cụm
28° / 31.6°
78 %
mây đen u ám
28° / 31.6°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 29.7°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 29.6°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
75 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 27.7°
72 %
mây đen u ám
27.2° / 29.3°
70 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
62 %
mây đen u ám
32.1° / 35.1°
55 %
mây đen u ám
34° / 38.2°
49 %
mây đen u ám
35.4° / 40°
44 %
mây đen u ám
36.2° / 40.6°
41 %
mây đen u ám
36.8° / 40.7°
42 %
mây đen u ám
36.4° / 40°
42 %
mây đen u ám
36.7° / 40.4°
42 %
mây đen u ám
36.1° / 40.8°
44 %
mây đen u ám
35° / 39.1°
49 %
mây đen u ám
34° / 38.1°
58 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Thạnh - Tam Kỳ những ngày tới
25.1° / 37.3°
6.3 mm
25.8° / 37.6°
0.6 mm
26.8° / 36.7°
0 mm
26.9° / 38.5°
0 mm
27.4° / 38.6°
0 mm
28° / 37°
0.7 mm
27° / 33.1°
4.3 mm
25.7° / 28.5°
4.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Thạnh - Tam Kỳ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân Thạnh - Tam Kỳ
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
231.25
1.26
0.09
3.03
23.63
8.11
7.88
0.63