Dự báo Thời tiết Thị trấn Hương An - Quế Sơn
mây cụm
- Độ ẩm 44%
- Điểm ngưng 21.1°
- Gió 1.48 m/s
- UV 6.35
Dự báo thời tiết Thị trấn Hương An - Quế Sơn 48 giờ tới
35.6° / 39.4°
43 %
mây cụm
36.3° / 39.8°
42 %
mây cụm
36.8° / 40.5°
41 %
mây cụm
36.6° / 40.8°
40 %
mây cụm
36.9° / 40.8°
41 %
mây đen u ám
35.1° / 39.8°
46 %
mây đen u ám
35.4° / 39°
48 %
mây đen u ám
31° / 35.9°
65 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.7°
79 %
mưa vừa
25° / 26.4°
94 %
mưa vừa
25.9° / 26.7°
92 %
mưa vừa
25.3° / 26.2°
91 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.5°
94 %
mưa nhẹ
25.2° / 26°
93 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.1°
92 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
90 %
mây cụm
25° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
29.3° / 32.7°
72 %
mây đen u ám
31.9° / 35.9°
59 %
mây đen u ám
34.5° / 38.2°
50 %
mây đen u ám
36° / 40.8°
45 %
mây đen u ám
37.6° / 41.5°
41 %
mây đen u ám
38° / 42.4°
42 %
mây đen u ám
35° / 39.2°
46 %
mây đen u ám
31.7° / 36.6°
61 %
mưa nhẹ
33.3° / 39°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 38°
60 %
mây đen u ám
32.3° / 38.7°
60 %
mây đen u ám
30.1° / 36.1°
69 %
mây cụm
30° / 34.1°
74 %
mây cụm
29° / 32.9°
74 %
mây đen u ám
28.6° / 31.5°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 31.9°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 30.1°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30.5°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 29.6°
77 %
mây đen u ám
28° / 30°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 27°
75 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
75 %
mây cụm
27.6° / 30°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 29.3°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 33.6°
61 %
mây đen u ám
33.2° / 36.4°
53 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Hương An - Quế Sơn những ngày tới
25° / 36.4°
7.9 mm
25.5° / 37.3°
0.7 mm
26.4° / 39°
0 mm
26.4° / 37.8°
0.7 mm
27.8° / 37.1°
0.6 mm
27.2° / 35.3°
5.2 mm
26.6° / 29.4°
8.2 mm
26° / 32°
1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Hương An - Quế Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Hương An - Quế Sơn
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
220.29
0.37
0.88
2.53
16.48
7.31
7.68
0.77