Dự báo Thời tiết Phước Hiệp - Phước Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 38.2%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 4.06 m/s
- UV 12.23
Dự báo thời tiết Phước Hiệp - Phước Sơn 48 giờ tới
37.9° / 41.8°
38 %
mây đen u ám
37.4° / 41.6°
39 %
mây đen u ám
36.2° / 40.8°
42 %
mây đen u ám
36.8° / 40.6°
44 %
mây đen u ám
33° / 37.9°
60 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.7°
79 %
mưa vừa
25.1° / 26.7°
94 %
mưa vừa
25.7° / 26.2°
92 %
mưa vừa
25.9° / 26.8°
91 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.3°
94 %
mưa nhẹ
25.3° / 26°
93 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.9°
92 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
90 %
mây cụm
25.3° / 27°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
84 %
mây đen u ám
29.5° / 32.3°
72 %
mây đen u ám
31.7° / 36°
59 %
mây đen u ám
34.2° / 38.7°
50 %
mây đen u ám
35.4° / 40.3°
45 %
mây đen u ám
37.3° / 41.6°
41 %
mây đen u ám
37.9° / 42.3°
42 %
mây đen u ám
35.5° / 39.7°
46 %
mây đen u ám
31.7° / 36°
61 %
mưa nhẹ
33.1° / 38.3°
56 %
mây đen u ám
32.3° / 37.8°
60 %
mây đen u ám
32.4° / 38.4°
60 %
mây đen u ám
30° / 36.9°
69 %
mây cụm
29.9° / 34.2°
74 %
mây cụm
29.4° / 33°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 31.3°
76 %
mây đen u ám
28.1° / 31.5°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 31°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
78 %
mây đen u ám
27.3° / 29°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 29.1°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 27.6°
75 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
75 %
mây cụm
27.3° / 30°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°
72 %
mây đen u ám
30.4° / 33.4°
61 %
mây đen u ám
33.1° / 36.8°
53 %
mây đen u ám
35.1° / 40°
47 %
mây đen u ám
36° / 40.3°
42 %
mây đen u ám
37° / 40.5°
39 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phước Hiệp - Phước Sơn những ngày tới
25.9° / 37°
7.2 mm
25.2° / 37.8°
0.4 mm
26.7° / 38.8°
0 mm
26.7° / 37.5°
0.3 mm
27.3° / 38°
0.5 mm
27.4° / 35.2°
5.5 mm
27° / 29.3°
8.1 mm
25.7° / 32.3°
1.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phước Hiệp - Phước Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phước Hiệp - Phước Sơn
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
202.85
0.57
0.9
1.87
24.25
3.38
4.08
0.95