Dự báo Thời tiết Tam Thành - Phú Ninh
mưa cường độ nặng
- Độ ẩm 59%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 3.13 m/s
- UV 1.26
Dự báo thời tiết Tam Thành - Phú Ninh 48 giờ tới
32.5° / 36°
58 %
mưa nhẹ
31.4° / 35°
62 %
mưa vừa
29.6° / 34.5°
72 %
mưa vừa
28.3° / 32.9°
81 %
mưa cường độ nặng
27.7° / 30.1°
86 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.2°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
25° / 26°
86 %
mây đen u ám
25.2° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
82 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
77 %
mây đen u ám
29.9° / 33.4°
68 %
mây đen u ám
33.7° / 37.1°
52 %
mây đen u ám
35.5° / 40°
46 %
mây đen u ám
38° / 41.2°
40 %
mây đen u ám
38° / 42.8°
41 %
mây đen u ám
37° / 40.7°
45 %
mây đen u ám
33.7° / 39.9°
56 %
mưa nhẹ
32.5° / 38.9°
60 %
mưa nhẹ
33° / 37.2°
60 %
mây cụm
32° / 36.2°
64 %
mây cụm
30.7° / 35.8°
70 %
mây cụm
28.8° / 33°
77 %
mây cụm
28.9° / 31.2°
78 %
mây cụm
28.2° / 32°
78 %
mây cụm
28.5° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
27.7° / 32°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 29.5°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 29.2°
75 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 27.7°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
70 %
mây đen u ám
30° / 32.2°
62 %
mây đen u ám
33° / 35.4°
55 %
mây đen u ám
34.5° / 38.9°
49 %
mây đen u ám
35.4° / 40.4°
44 %
mây đen u ám
36.1° / 40.4°
41 %
mây đen u ám
37° / 40.5°
42 %
mây đen u ám
36.5° / 40.3°
42 %
mây đen u ám
36° / 40°
42 %
mây đen u ám
36.8° / 40.1°
44 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tam Thành - Phú Ninh những ngày tới
25° / 37°
9.8 mm
25.4° / 38°
0.9 mm
27° / 36.1°
0 mm
26.9° / 38.6°
0 mm
27.8° / 38.6°
0 mm
27.7° / 36.4°
0.8 mm
26.2° / 33.3°
4 mm
25° / 28.2°
4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tam Thành - Phú Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tam Thành - Phú Ninh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
194.12
1.12
0.94
2.07
29.29
5.75
6.44
1.15