Dự báo Thời tiết Sông Kôn - Đông Giang
mây cụm
- Độ ẩm 48.1%
- Điểm ngưng 22.4°
- Gió 5.18 m/s
- UV 3.15
Dự báo thời tiết Sông Kôn - Đông Giang 48 giờ tới
34.6° / 39.7°
48 %
mây cụm
34.1° / 39°
50 %
mưa nhẹ
32.9° / 37.8°
60 %
mưa cường độ nặng
29.2° / 34.8°
75 %
mưa vừa
27.1° / 30.1°
86 %
mưa cường độ nặng
26° / 27.6°
92 %
mưa nhẹ
26.6° / 28°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
27.7° / 30.1°
77 %
mây đen u ám
29.4° / 33.5°
68 %
mây đen u ám
34° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
35.6° / 40.7°
46 %
mây đen u ám
37.1° / 41.3°
40 %
mây đen u ám
37° / 42.2°
41 %
mây đen u ám
36° / 40.9°
45 %
mây đen u ám
33.9° / 40°
56 %
mưa nhẹ
32.6° / 38.6°
60 %
mưa nhẹ
32.2° / 37.6°
60 %
mây cụm
31.2° / 36.3°
64 %
mây cụm
30.6° / 36°
70 %
mây cụm
28.4° / 33°
77 %
mây cụm
28.4° / 31.6°
78 %
mây cụm
28.1° / 31.1°
78 %
mây cụm
28.8° / 31.3°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
77 %
mây đen u ám
27.2° / 29.1°
77 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°
75 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
74 %
mây đen u ám
27.6° / 27.1°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 29.6°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 32.8°
62 %
mây đen u ám
32.1° / 35°
55 %
mây đen u ám
34.5° / 38.4°
49 %
mây đen u ám
35° / 40.6°
44 %
mây đen u ám
36.4° / 40.3°
41 %
mây đen u ám
36.8° / 40°
42 %
mây đen u ám
36° / 40.5°
42 %
mây đen u ám
36.2° / 40.9°
42 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Sông Kôn - Đông Giang những ngày tới
25.2° / 37.5°
17.8 mm
25.7° / 37.9°
1 mm
26.6° / 36.2°
0 mm
26° / 38.7°
0 mm
27.1° / 38.1°
0 mm
28° / 36.9°
1 mm
26.8° / 33.7°
4.8 mm
25.1° / 28.3°
4.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sông Kôn - Đông Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Sông Kôn - Đông Giang
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
194.3
1.04
0.85
1.91
28.62
5.25
5.24
0.95