Dự báo Thời tiết Thanh Hóa - Tuyên Hóa
mây cụm
- Độ ẩm 49.4%
- Điểm ngưng 22.9°
- Gió 5.03 m/s
- UV 5.88
Dự báo thời tiết Thanh Hóa - Tuyên Hóa 48 giờ tới
34.2° / 40°
49 %
mây cụm
35.5° / 39.9°
47 %
mây cụm
36.2° / 40.1°
45 %
mây cụm
36.4° / 41.5°
43 %
mây cụm
38° / 42.8°
40 %
mây cụm
39° / 42.8°
36 %
bầu trời quang đãng
38.2° / 42.7°
35 %
bầu trời quang đãng
38.6° / 42.9°
37 %
bầu trời quang đãng
37.8° / 42.6°
45 %
bầu trời quang đãng
34° / 39.1°
51 %
mây thưa
31.9° / 36.1°
65 %
mây thưa
30° / 35.3°
64 %
mây thưa
30.2° / 35°
64 %
mây rải rác
30.5° / 33.4°
65 %
mây thưa
30.8° / 33.2°
64 %
mây rải rác
30° / 34.1°
62 %
mây cụm
30.9° / 34.2°
63 %
mây rải rác
30.4° / 33.7°
63 %
mây thưa
29.9° / 33.1°
66 %
mây rải rác
29.6° / 33°
65 %
mây rải rác
29.8° / 32.8°
64 %
mây cụm
29.8° / 32.5°
66 %
mây cụm
30.1° / 34.2°
65 %
mây cụm
31.1° / 35.8°
59 %
mây thưa
33.1° / 37.4°
53 %
mây thưa
34.5° / 39.4°
49 %
mây rải rác
36° / 41.6°
45 %
mây rải rác
37.5° / 42.6°
43 %
mây rải rác
37.4° / 42.3°
41 %
mây rải rác
37.2° / 42.1°
41 %
mây cụm
36.1° / 41°
42 %
mây đen u ám
36.2° / 40.7°
44 %
mây đen u ám
34.6° / 39.6°
48 %
mây đen u ám
33.7° / 37.7°
53 %
mây đen u ám
32.9° / 35.1°
57 %
mây đen u ám
31.3° / 35.9°
59 %
mây đen u ám
31.6° / 35.5°
60 %
mây đen u ám
31° / 35.7°
61 %
mây đen u ám
30.5° / 34.8°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 34.9°
65 %
mây đen u ám
30.1° / 34.7°
65 %
mây đen u ám
31° / 33.8°
65 %
mây đen u ám
29° / 33.7°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 32°
70 %
mây đen u ám
29.9° / 32.6°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 32.6°
70 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
66 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thanh Hóa - Tuyên Hóa những ngày tới
28.8° / 39°
0 mm
29.5° / 37.3°
0 mm
29.3° / 36.3°
0 mm
28.4° / 37.1°
0 mm
28.7° / 38.8°
2.3 mm
25° / 28.9°
15.5 mm
24.9° / 29.9°
14.7 mm
25.9° / 31°
7.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thanh Hóa - Tuyên Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thanh Hóa - Tuyên Hóa
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
191.99
1.46
0.25
0.71
30.33
8.41
8.68
0.59