Dự báo Thời tiết Sen Thủy - Lệ Thủy
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 36.1%
- Điểm ngưng 21.6°
- Gió 5.13 m/s
- UV 5.27
Dự báo thời tiết Sen Thủy - Lệ Thủy 48 giờ tới
38° / 42.4°
36 %
bầu trời quang đãng
38.5° / 43.7°
37 %
bầu trời quang đãng
38.8° / 42.8°
40 %
bầu trời quang đãng
35.1° / 40.9°
49 %
bầu trời quang đãng
32.9° / 37.1°
57 %
bầu trời quang đãng
30° / 34.6°
63 %
mây rải rác
30.7° / 34.8°
64 %
mây rải rác
30.6° / 34°
65 %
mây cụm
30.8° / 33.8°
65 %
mây cụm
30° / 34.6°
65 %
mây cụm
31.9° / 35.4°
62 %
mây cụm
30.5° / 34.5°
64 %
mây đen u ám
30.5° / 33.4°
64 %
mây đen u ám
30.1° / 34°
63 %
mây cụm
29.3° / 33°
65 %
mây cụm
29.7° / 33.2°
65 %
mây cụm
30.2° / 34.7°
62 %
mây cụm
31.6° / 35.4°
57 %
mây cụm
33.5° / 36.1°
53 %
mây cụm
34° / 38.8°
48 %
mây cụm
36° / 40.4°
44 %
mây cụm
37.3° / 41°
40 %
mây cụm
37.2° / 41.2°
39 %
mây cụm
37.1° / 41.1°
39 %
mây cụm
37.6° / 41°
39 %
mây đen u ám
36.3° / 41.7°
44 %
mây đen u ám
34.4° / 39°
48 %
mây đen u ám
33.1° / 37.4°
53 %
mây đen u ám
32.4° / 36.1°
56 %
mây đen u ám
32° / 35.7°
59 %
mây đen u ám
31.8° / 35.9°
59 %
mây đen u ám
31° / 36°
62 %
mây đen u ám
31.6° / 35.6°
63 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
64 %
mây đen u ám
30.9° / 33.8°
65 %
mây đen u ám
30.1° / 33°
65 %
mây đen u ám
31° / 33.1°
64 %
mây đen u ám
29.4° / 32.3°
64 %
mây đen u ám
29.8° / 32.6°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 31.7°
65 %
mây đen u ám
29.7° / 32.5°
63 %
mây đen u ám
30.9° / 33.6°
61 %
mây đen u ám
32.8° / 35.3°
54 %
mây đen u ám
33.2° / 37.8°
50 %
mây đen u ám
35.6° / 38.1°
46 %
mây đen u ám
35.1° / 39.5°
44 %
mây đen u ám
35.7° / 39.3°
44 %
mây đen u ám
35° / 39.8°
47 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Sen Thủy - Lệ Thủy những ngày tới
28.5° / 38°
0 mm
29.1° / 37.5°
0 mm
29.3° / 36°
0 mm
29° / 38°
0 mm
30.7° / 38.7°
0 mm
28.6° / 34.3°
1.2 mm
27.3° / 31.5°
15.6 mm
26.7° / 33.4°
11.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sen Thủy - Lệ Thủy những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Sen Thủy - Lệ Thủy
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
140.42
1.48
0.16
0.89
38.16
7.09
6.9
1.04