Dự báo Thời tiết Phường Phú Thạnh - Tuy Hoà
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.5%
- Điểm ngưng 23.9°
- Gió 3.85 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Phú Thạnh - Tuy Hoà 48 giờ tới
29.5° / 33.1°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 32.6°
71 %
mây đen u ám
29.9° / 32°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 32.4°
73 %
mây đen u ám
28.7° / 31.5°
74 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
77 %
mây đen u ám
27.8° / 27.1°
79 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
81 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
81 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°
81 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
78 %
mây đen u ám
28.9° / 31.1°
70 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°
62 %
mây đen u ám
32.7° / 37°
54 %
mây cụm
34.6° / 38.7°
48 %
mây cụm
34.9° / 39.1°
48 %
mây đen u ám
33.6° / 38.8°
54 %
mưa nhẹ
34.6° / 39.3°
53 %
mây đen u ám
33.3° / 38.1°
54 %
mây đen u ám
31.2° / 36.2°
67 %
mưa nhẹ
30° / 33.1°
77 %
mưa nhẹ
29° / 33.1°
80 %
mưa nhẹ
27.6° / 31.9°
83 %
mưa nhẹ
27.8° / 27.4°
86 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.9°
88 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.3°
90 %
mưa nhẹ
26° / 26.4°
93 %
mưa vừa
25.4° / 26.7°
92 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.8°
91 %
mưa nhẹ
25° / 26.3°
91 %
mưa nhẹ
25.2° / 25°
92 %
mưa nhẹ
25.5° / 25.5°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 27°
91 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 27°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 31.9°
72 %
mây đen u ám
30.6° / 34.3°
64 %
mây đen u ám
31.1° / 35.4°
58 %
mây đen u ám
32.8° / 36.6°
55 %
mây đen u ám
32.7° / 36.8°
57 %
mây đen u ám
31.1° / 36.1°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 37°
60 %
mây đen u ám
32.8° / 37.6°
59 %
mưa nhẹ
32° / 36.8°
66 %
mưa nhẹ
29° / 33°
79 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Phú Thạnh - Tuy Hoà những ngày tới
26.6° / 35.9°
0.5 mm
25.1° / 34.4°
5.8 mm
25.9° / 32.5°
5 mm
25° / 34.4°
6.9 mm
25.1° / 30.3°
10.6 mm
25.4° / 33.1°
0.3 mm
26.8° / 36.5°
0 mm
27.6° / 37.9°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phú Thạnh - Tuy Hoà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Phú Thạnh - Tuy Hoà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
414.64
1.08
2.61
9.35
2
5.9
7.3
1.31