Dự báo Thời tiết Thị trấn La Hai - Đồng Xuân
mây đen u ám
- Độ ẩm 54%
- Điểm ngưng 23.8°
- Gió 4.44 m/s
- UV 2.02
Dự báo thời tiết Thị trấn La Hai - Đồng Xuân 48 giờ tới
34° / 39.2°
53 %
mây đen u ám
34° / 38°
54 %
mây đen u ám
32.5° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
31.9° / 35.4°
64 %
mây đen u ám
29° / 33.4°
70 %
mây đen u ám
27.5° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 29.7°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 28°
79 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°
81 %
mây đen u ám
26.2° / 28°
81 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 26.2°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
81 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
28.8° / 31.5°
70 %
mây đen u ám
30.4° / 34.7°
62 %
mây đen u ám
32.8° / 36.7°
54 %
mây cụm
35° / 39°
48 %
mây cụm
34.8° / 39.1°
48 %
mây đen u ám
33.7° / 38.1°
54 %
mưa nhẹ
34° / 39.6°
53 %
mây đen u ám
34° / 38.6°
54 %
mây đen u ám
31° / 36.8°
67 %
mưa nhẹ
29.1° / 33.8°
77 %
mưa nhẹ
28.5° / 33.8°
80 %
mưa nhẹ
27° / 31.5°
83 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.4°
86 %
mưa nhẹ
26° / 26°
88 %
mưa nhẹ
26.2° / 28°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 27°
93 %
mưa vừa
25° / 26.8°
92 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.6°
91 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.4°
91 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.1°
92 %
mưa nhẹ
25.5° / 25.3°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
88 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 31.4°
72 %
mây đen u ám
30.1° / 34.5°
64 %
mây đen u ám
31.2° / 35.7°
58 %
mây đen u ám
32.3° / 36.6°
55 %
mây đen u ám
32.2° / 36°
57 %
mây đen u ám
32° / 36.8°
59 %
mây đen u ám
32.4° / 36.1°
60 %
mây đen u ám
32.8° / 38°
59 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn La Hai - Đồng Xuân những ngày tới
26.8° / 35°
0.4 mm
25.7° / 34.6°
6 mm
25° / 32.6°
5.1 mm
26° / 34.2°
6.9 mm
25.4° / 30.1°
10.9 mm
25.3° / 33°
1 mm
26.9° / 36.4°
0 mm
27.8° / 37.7°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn La Hai - Đồng Xuân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn La Hai - Đồng Xuân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
272.74
1.41
0.78
5.68
14.89
5.04
5.24
1.58