Dự báo Thời tiết Đồng Trung - Thanh Thuỷ
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.9%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 2.86 m/s
- UV 3.29
Dự báo thời tiết Đồng Trung - Thanh Thuỷ 48 giờ tới
34.6° / 41.8°
57 %
mây đen u ám
34.7° / 41.9°
57 %
mây đen u ám
34.2° / 41.1°
58 %
mây đen u ám
34.6° / 41.5°
59 %
mây đen u ám
33.2° / 40.2°
64 %
mưa nhẹ
32° / 39°
67 %
mây đen u ám
30° / 36.8°
72 %
mưa nhẹ
30.1° / 36°
74 %
mây đen u ám
29.4° / 34.5°
78 %
mưa nhẹ
29° / 33.2°
83 %
mưa vừa
27.4° / 31.4°
89 %
mưa vừa
27.5° / 30.3°
91 %
mưa vừa
27.3° / 31°
93 %
mây đen u ám
27.2° / 27.9°
94 %
mây đen u ám
27° / 28°
95 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
96 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
95 %
mây đen u ám
26.4° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
27.2° / 30.4°
91 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.6°
89 %
mây đen u ám
27.6° / 31.1°
88 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
84 %
mây đen u ám
29.8° / 34°
77 %
mây đen u ám
30° / 36.3°
71 %
mây đen u ám
31.6° / 37.7°
67 %
mây đen u ám
32.7° / 38.5°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 34.6°
74 %
mây đen u ám
27° / 31.4°
85 %
mây đen u ám
27.3° / 31.4°
83 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.1°
90 %
mưa vừa
26.7° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
27.3° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
90 %
mưa nhẹ
26.5° / 27°
92 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.9°
93 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
94 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
95 %
mây đen u ám
25.8° / 26.1°
95 %
mây đen u ám
25.8° / 27°
93 %
mây đen u ám
27.7° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
28.1° / 33.8°
80 %
mây đen u ám
31° / 36.6°
72 %
mây đen u ám
32.2° / 39°
65 %
mây cụm
34.6° / 41.2°
59 %
mây cụm
35.2° / 42.5°
55 %
mây đen u ám
36.4° / 44°
52 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đồng Trung - Thanh Thuỷ những ngày tới
25.8° / 34.5°
2 mm
26° / 32.8°
6.4 mm
25.2° / 36.4°
0.7 mm
27.7° / 38°
0.8 mm
26.7° / 29.8°
22.3 mm
24° / 25.9°
10.8 mm
23.4° / 25.7°
2 mm
24.8° / 29°
0.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đồng Trung - Thanh Thuỷ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đồng Trung - Thanh Thuỷ
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
231.86
0.53
0.53
1.23
54.83
3.94
4.34
1.14