Dự báo Thời tiết Phùng Nguyên - Lâm Thao
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.5%
- Điểm ngưng 24.6°
- Gió 2.83 m/s
- UV 5.16
Dự báo thời tiết Phùng Nguyên - Lâm Thao 48 giờ tới
34.2° / 40.2°
58 %
mây đen u ám
34.2° / 41.7°
57 %
mây đen u ám
34.6° / 40.1°
56 %
mây đen u ám
35° / 41.5°
57 %
mây đen u ám
34.5° / 41.1°
60 %
mây đen u ám
32.2° / 39.8°
66 %
mưa nhẹ
31° / 37.2°
69 %
mây đen u ám
30.2° / 36.2°
72 %
mưa nhẹ
30° / 35.1°
74 %
mây đen u ám
29.4° / 34.2°
78 %
mưa nhẹ
28.4° / 33.3°
83 %
mưa vừa
27.8° / 31.4°
89 %
mưa vừa
27.9° / 30.8°
91 %
mưa vừa
27.5° / 30.2°
93 %
mây đen u ám
27.2° / 27.3°
94 %
mây đen u ám
28° / 27.7°
95 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
96 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
95 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
93 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
91 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.4°
89 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
88 %
mây đen u ám
28.3° / 33°
84 %
mây đen u ám
29.7° / 34.7°
77 %
mây đen u ám
30° / 37°
71 %
mây đen u ám
31.5° / 37.4°
67 %
mây đen u ám
32.6° / 38.3°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 34.6°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 32°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 31.7°
83 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.7°
90 %
mưa vừa
26.5° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
27° / 27.4°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
90 %
mưa nhẹ
26.1° / 28°
92 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.6°
93 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°
94 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
94 %
mây đen u ám
25° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
95 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
93 %
mây đen u ám
27.9° / 27.5°
87 %
mây đen u ám
28.8° / 34°
80 %
mây đen u ám
30° / 36.1°
72 %
mây đen u ám
32.6° / 39.5°
65 %
mây cụm
34.2° / 41.1°
59 %
mây cụm
35.7° / 42.8°
55 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phùng Nguyên - Lâm Thao những ngày tới
25.2° / 34.5°
2.7 mm
26.1° / 33°
6 mm
25.2° / 36.4°
0.5 mm
28° / 38.8°
0.7 mm
26.8° / 30°
22.4 mm
23.7° / 25.3°
10 mm
23.7° / 25.5°
1.5 mm
24.4° / 32.2°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phùng Nguyên - Lâm Thao những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phùng Nguyên - Lâm Thao
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
233.87
1.24
0.53
0.73
55.35
4.15
3.85
0.43