Dự báo Thời tiết Thị trấn Bình Minh - Kim Sơn
mây cụm
- Độ ẩm 36%
- Điểm ngưng 22.3°
- Gió 2.31 m/s
- UV 9.63
Dự báo thời tiết Thị trấn Bình Minh - Kim Sơn 48 giờ tới
41° / 46.3°
37 %
mây cụm
40.4° / 45.1°
36 %
mây cụm
40.3° / 45.5°
35 %
mây cụm
40° / 45.4°
36 %
mây cụm
39° / 45.3°
38 %
mây đen u ám
37.1° / 44.5°
44 %
mây đen u ám
32.2° / 39.1°
67 %
mưa vừa
28.2° / 32.6°
84 %
mưa vừa
27.5° / 29°
74 %
mưa vừa
27.1° / 29.2°
81 %
mưa vừa
27.8° / 30.5°
85 %
mưa vừa
27.4° / 31.8°
83 %
mưa nhẹ
29° / 32.7°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 31.1°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
86 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.6°
86 %
mưa nhẹ
27.4° / 30°
84 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 31.5°
81 %
mây đen u ám
28.8° / 32.2°
75 %
mây đen u ám
30.6° / 35.3°
69 %
mây đen u ám
31.2° / 37.5°
65 %
mây đen u ám
33.2° / 40°
61 %
mây đen u ám
34.2° / 40.1°
56 %
mây đen u ám
35.7° / 41.6°
52 %
mây đen u ám
36.7° / 42.5°
49 %
mây đen u ám
36.9° / 43°
48 %
mây đen u ám
36.8° / 41.5°
48 %
mây đen u ám
35.6° / 40.8°
51 %
mây cụm
32.9° / 38.8°
64 %
mưa nhẹ
29.4° / 34°
76 %
mưa nhẹ
29.5° / 34.3°
76 %
mưa nhẹ
29.8° / 33.1°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 34.4°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 34.3°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 34.1°
78 %
mây đen u ám
29° / 34.2°
78 %
mây đen u ám
29.1° / 34.1°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 34.7°
79 %
mây đen u ám
29.4° / 33.4°
79 %
mây đen u ám
28.2° / 32.8°
79 %
mây đen u ám
28.6° / 32.8°
78 %
mây đen u ám
29.6° / 34.5°
72 %
mây đen u ám
30.1° / 36.5°
68 %
mây đen u ám
32.5° / 38°
65 %
mây đen u ám
34.7° / 42°
57 %
mây đen u ám
37.7° / 44°
49 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thị trấn Bình Minh - Kim Sơn những ngày tới
27.1° / 40°
11.4 mm
26.5° / 36.1°
4 mm
28.9° / 39.1°
1 mm
28.8° / 39.5°
0 mm
25° / 30°
3.1 mm
22.7° / 27.5°
10.4 mm
24.9° / 33.1°
0 mm
26° / 33.6°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Bình Minh - Kim Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Bình Minh - Kim Sơn
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
261.54
1.97
0.59
0.87
72.79
12.8
13.36
1.26