Dự báo Thời tiết Gia Hưng - Gia Viễn
mây đen u ám
- Độ ẩm 43.1%
- Điểm ngưng 22°
- Gió 4.54 m/s
- UV 0.5
Dự báo thời tiết Gia Hưng - Gia Viễn 48 giờ tới
38.2° / 43.5°
41 %
mây đen u ám
37.1° / 43.8°
43 %
mây đen u ám
36.1° / 42.5°
47 %
mưa vừa
33.1° / 39.5°
59 %
mưa vừa
32.2° / 38°
64 %
mưa nhẹ
30.4° / 35.3°
70 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 32.9°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 32.7°
76 %
mây đen u ám
28.2° / 31.6°
78 %
mưa nhẹ
27.3° / 31.7°
81 %
mưa nhẹ
27.1° / 27.5°
85 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
27.9° / 30.8°
85 %
mây đen u ám
29° / 32.3°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 33.4°
74 %
mây đen u ám
31° / 35.8°
71 %
mây đen u ám
31.2° / 37.8°
65 %
mây đen u ám
33.3° / 39.9°
56 %
mây đen u ám
35.1° / 41.6°
51 %
mây đen u ám
36.2° / 42.8°
46 %
mây đen u ám
37.7° / 43.1°
44 %
mây đen u ám
38.5° / 44°
42 %
mây đen u ám
37.6° / 43.7°
42 %
mây đen u ám
36.6° / 43°
46 %
mây đen u ám
33.8° / 40.7°
58 %
mây đen u ám
28.7° / 32°
74 %
mưa vừa
26.2° / 26.5°
74 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.2°
76 %
mây đen u ám
26.4° / 27.7°
82 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.9°
82 %
mưa nhẹ
27° / 27°
82 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.9°
82 %
mây đen u ám
27.7° / 27.8°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 27.1°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 29.4°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 29.9°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 30.9°
82 %
mây đen u ám
28° / 32.7°
77 %
mây đen u ám
30.9° / 35.1°
71 %
mây đen u ám
31.8° / 36.1°
66 %
mây đen u ám
30.3° / 35°
67 %
mây đen u ám
30.6° / 34.3°
70 %
mây đen u ám
31.4° / 37°
64 %
mây đen u ám
36.9° / 43.9°
49 %
mây đen u ám
37.5° / 43.9°
46 %
mây cụm
36.1° / 42.7°
47 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Gia Hưng - Gia Viễn những ngày tới
27.4° / 40.5°
5 mm
26.6° / 38.4°
5.6 mm
26.5° / 37.2°
3.7 mm
27.6° / 39°
1.6 mm
25.2° / 35.2°
5.1 mm
22.2° / 24.4°
16.4 mm
23.3° / 30°
4.9 mm
25.8° / 31°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Gia Hưng - Gia Viễn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Gia Hưng - Gia Viễn
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
226.79
1.73
0.3
1.72
65.36
12.59
13.06
0.55