Dự báo Thời tiết Tam Thái - Tương Dương
mây thưa
- Độ ẩm 37.7%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 3.56 m/s
- UV 11.56
Dự báo thời tiết Tam Thái - Tương Dương 48 giờ tới
39.1° / 44°
37 %
mây thưa
39.9° / 44.5°
36 %
mây thưa
40° / 44.6°
36 %
mây thưa
40° / 44°
36 %
mây rải rác
37.8° / 43.6°
45 %
mây rải rác
36.6° / 41.5°
46 %
mây rải rác
34.9° / 39.2°
51 %
mây rải rác
32° / 36.5°
55 %
mây rải rác
31.7° / 35.5°
59 %
mây thưa
31.6° / 34.1°
62 %
mây rải rác
31° / 35°
62 %
mây cụm
30.5° / 33.1°
65 %
mây cụm
29.9° / 32.2°
70 %
mây cụm
28.1° / 31°
72 %
mây cụm
28.3° / 31.3°
73 %
mây đen u ám
28.7° / 30.7°
73 %
mây cụm
27.4° / 30.5°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 29.2°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 31.7°
75 %
mây đen u ám
29.2° / 33.5°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 36.5°
60 %
mây đen u ám
33.9° / 38.1°
54 %
mây đen u ám
35° / 40.5°
50 %
mây đen u ám
36.9° / 41.1°
46 %
mây đen u ám
36.4° / 41.1°
45 %
mây đen u ám
36.4° / 42.8°
46 %
mây đen u ám
36.6° / 43°
48 %
mây đen u ám
35.4° / 41.8°
52 %
mây đen u ám
34.5° / 40.7°
56 %
mây đen u ám
33° / 40.4°
59 %
mây đen u ám
32° / 38°
65 %
mây đen u ám
31.9° / 36.7°
68 %
mây đen u ám
30.1° / 36°
70 %
mây đen u ám
29.6° / 34.9°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
69 %
mây đen u ám
29.7° / 32°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
71 %
mây đen u ám
28.2° / 31.7°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 31.2°
71 %
mây đen u ám
29° / 31.4°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 30.7°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 30°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 33.7°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 36.2°
61 %
mây đen u ám
33.6° / 38.7°
55 %
mây đen u ám
36° / 40.9°
49 %
mây đen u ám
36° / 41.6°
44 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tam Thái - Tương Dương những ngày tới
27.9° / 39.1°
0 mm
27.5° / 36.2°
0 mm
28.8° / 38.4°
0 mm
28.8° / 38.4°
0 mm
27.2° / 37°
5.2 mm
24° / 26.2°
12.5 mm
23.2° / 28.2°
6.9 mm
23.6° / 28.7°
26.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tam Thái - Tương Dương những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tam Thái - Tương Dương
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
226.5
0.85
0.62
1.81
42.02
15.14
16.17
0.24