Dự báo Thời tiết Phường Thu Thuỷ - Thị xã Cửa Lò
mây rải rác
- Độ ẩm 50%
- Điểm ngưng 23.7°
- Gió 3.91 m/s
- UV 0.6
Dự báo thời tiết Phường Thu Thuỷ - Thị xã Cửa Lò 48 giờ tới
36° / 41.1°
50 %
mây rải rác
35° / 40.9°
51 %
mây rải rác
34.2° / 39.7°
53 %
mây rải rác
34° / 38°
56 %
mây thưa
31.6° / 36.2°
60 %
mây thưa
30.3° / 34.3°
64 %
mây thưa
30.8° / 33.9°
64 %
mây thưa
29.2° / 32.7°
66 %
mây rải rác
29.3° / 32.8°
67 %
mây rải rác
29° / 31.1°
69 %
mây đen u ám
28.3° / 31.5°
71 %
mây cụm
28.4° / 30.6°
72 %
mây cụm
28.7° / 30°
72 %
mây cụm
28.2° / 31.5°
72 %
mây cụm
30.3° / 35°
64 %
mây cụm
32.2° / 37.6°
57 %
mây cụm
34° / 39.7°
51 %
mây cụm
36.7° / 41.2°
46 %
mây cụm
36.7° / 42.9°
44 %
mây cụm
37.6° / 42°
43 %
mây đen u ám
37.2° / 41.5°
42 %
mây đen u ám
37.5° / 41.7°
43 %
mây đen u ám
36.5° / 41.8°
44 %
mây đen u ám
36.2° / 40.8°
46 %
mây đen u ám
34.6° / 39.3°
50 %
mây đen u ám
32.2° / 37.5°
56 %
mây đen u ám
30.5° / 34.1°
64 %
mưa nhẹ
29.5° / 32.8°
72 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.2°
74 %
mưa nhẹ
28.7° / 32°
75 %
mưa nhẹ
29° / 31°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 30.4°
75 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
76 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 29.8°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 30.9°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
29.1° / 33.8°
73 %
mây đen u ám
30.4° / 35.7°
66 %
mây đen u ám
32.7° / 36.3°
59 %
mây đen u ám
33.2° / 37.3°
55 %
mây đen u ám
32.7° / 37.9°
56 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
59 %
mây đen u ám
32.9° / 35.1°
58 %
mây đen u ám
32.6° / 36.5°
58 %
mây đen u ám
32.3° / 37.8°
55 %
mây đen u ám
34.6° / 38.8°
50 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Thu Thuỷ - Thị xã Cửa Lò những ngày tới
27.8° / 39.9°
0 mm
28.7° / 37.2°
1.5 mm
27.9° / 35°
0 mm
28.8° / 36°
0 mm
27.4° / 37.5°
2.6 mm
24.6° / 29°
9.2 mm
24.3° / 27°
25.2 mm
24.6° / 29.6°
10.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thu Thuỷ - Thị xã Cửa Lò những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Thu Thuỷ - Thị xã Cửa Lò
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
206.43
1.06
0.45
2.22
41.04
17.95
19.1
1.35